(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delegado
B2
Particípio Passado (Masculino) B2 Chính trị học, Quản lý

delegado

[dɨlɨˈɣaðu]
được phân quyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "delegado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu ou a quem foi confiado poder ou responsabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'devolve': Chuyển giao hoặc ủy thác (quyền lực, trách nhiệm, v.v.) cho cấp thấp hơn, đặc biệt là từ chính phủ trung ương cho chính quyền địa phương hoặc khu vực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O poder foi delegado às autoridades locais."

    "Quyền lực đã được ủy quyền cho chính quyền địa phương."

  • "Já foi delegado o trabalho a um novo funcionário."

    "Công việc đã được giao cho một nhân viên mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atribuído(được giao) confiado(được tin tưởng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ 'delegar' (ủy quyền) thường được sử dụng với giới từ 'a' (delegar a alguém). Lưu ý vị trí đại từ (clíticos): Dá-me, não me dês.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) delegados
Os delegados reuniram-se para discutir a proposta.
(Các đại biểu đã họp để thảo luận về đề xuất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) delegadinho
Ele era um delegadinho muito aplicado.
(Anh ấy là một đại biểu nhỏ rất chuyên cần.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)