(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deportado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Luật pháp, Chính trị, Văn học

deportado

[dɨ.puɾˈta.ðu]
bị trục xuất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deportado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu deportação; expulso do país.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị trục xuất, đày ải khỏi một đất nước hoặc nơi nào đó như một hình phạt; bị tống khứ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O criminoso foi deportado para o seu país de origem."

    "Tên tội phạm đã bị trục xuất về nước sở tại."

  • "Após o julgamento, o imigrante ilegal foi deportado."

    "Sau phiên tòa, người nhập cư bất hợp pháp đã bị trục xuất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

expulso(bị đuổi, bị trục xuất) banido(bị đày ải, bị trục xuất)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Participio passado do verbo 'deportar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deportados
Os imigrantes ilegais foram deportados.
(Những người nhập cư bất hợp pháp đã bị trục xuất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deportadinho
O coitado era um deportadinho, ninguém lhe dava ouvidos.
(Người đáng thương đó chỉ là một kẻ bị trục xuất nhỏ bé, không ai lắng nghe anh ta.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)