Derrubar
[dɛ.ʁuˈbaɾ]
Làm đổ
Intermediário (B1)
Significado "Derrubar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer cair; deitar abaixo; pôr por terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh, va vào cái gì đó vô tình khiến nó đổ.
Exemplos (Ví dụ)
"Sem querer, derrubei o vaso da janela."
"Tôi vô tình làm đổ cái bình từ cửa sổ."
"Ele estava tão distraído que derrubou a torre de copos."
"Anh ấy đã quá đãng trí nên làm đổ tháp ly."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Usar pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) antes ou depois do verbo (próclise ou ênclise). Exemplo: Derrubei o copo / Derrubei-o.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | derrubo |
Eu derrubo a torre com uma bomba.
(Tôi đánh sập tòa tháp bằng một quả bom.) |
| Tu | derrubas | |
| Ele/Você | derruba | |
| Nós | derrubamos | |
| Eles/Vocês | derrubam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | derrubei |
Ontem, derrubei um copo de vinho.
(Hôm qua, tôi đã làm đổ một ly rượu.) |
| Tu | derrubaste | |
| Ele/Você | derrubou | |
| Nós | derrubámos | |
| Eles/Vocês | derrubaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | derrubava |
Quando era criança, derrubava frequentemente as coisas.
(Khi còn nhỏ, tôi thường làm đổ mọi thứ.) |
| Tu | derrubavas | |
| Ele/Você | derrubava | |
| Nós | derrubávamos | |
| Eles/Vocês | derrubavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para derrubares essa árvore, tu precisas de uma serra maior. Estás a ver? É essencial derrubá-la antes que caia na estrada."Để bạn hạ cái cây đó, bạn cần một cái cưa lớn hơn. Bạn thấy không? Điều cần thiết là phải hạ nó trước khi nó đổ xuống đường.Ví dụ sử dụng 'derrubares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'a derrubá-la' tuân theo quy tắc Enclisis.
-
"Antes de derrubarem o muro, os operários devem avaliar os riscos. Estão a planear derrubá-lo cuidadosamente para não danificar a propriedade vizinha."Trước khi các công nhân hạ bức tường, họ phải đánh giá các rủi ro. Họ đang lên kế hoạch hạ nó một cách cẩn thận để không làm hư hại tài sản kế bên.Ví dụ sử dụng 'derrubarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'). 'Estão a planear' là cấu trúc continuous aspect. 'Derrubá-lo' sử dụng Enclisis.
-
"É importante, para derrubarmos o preconceito, que comecemos a educar as crianças desde cedo. Estamos a tentar derrubar barreiras invisíveis na sociedade."Điều quan trọng, để chúng ta loại bỏ định kiến, là chúng ta bắt đầu giáo dục trẻ em từ sớm. Chúng ta đang cố gắng phá bỏ những rào cản vô hình trong xã hội.Ví dụ sử dụng 'derrubarmos' (Infinitivo Pessoal chia cho 'nós'). 'Estamos a tentar' là cấu trúc continuous aspect. Cấu trúc 'para derrubarmos o preconceito' nhấn mạnh mục đích của hành động.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu derrubas frequentemente copos quando estás a jantar, és um desastre!"Bạn thường xuyên làm đổ ly khi đang ăn tối, bạn đúng là một thảm họa!Động từ 'derrubar' chia ở ngôi 'tu' (2 số ít) là 'derrubas'. Cấu trúc 'estar a jantar' diễn tả hành động đang diễn ra (ăn tối). Từ 'frequentemente' (thường xuyên) đặt trước động từ.
-
"Nós derrubamos barreiras todos os dias para construir um futuro melhor."Chúng tôi phá bỏ các rào cản mỗi ngày để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.Động từ 'derrubar' chia ở ngôi 'nós' (1 số nhiều) là 'derrubamos'. Câu này diễn tả một hành động mang tính thường xuyên, lặp đi lặp lại (mỗi ngày).
-
"O vento forte derruba as árvores mais fracas no jardim. É impressionante!"Gió mạnh quật ngã những cây yếu nhất trong vườn. Thật ấn tượng!Động từ 'derrubar' chia ở ngôi 'ele/ela' (3 số ít) là 'derruba'. 'As árvores' (những cái cây) là chủ ngữ, 'o vento forte' (gió mạnh) là tác nhân gây ra hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
