(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descoberto
B1
Masculino B1 Kinh tế

descoberto

[dɨʃˈkɔbɛɾtu]
thấu chi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descoberto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acordo com um banco que permite que um cliente gaste mais dinheiro do que aquele que tem na conta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thấu chi; một thỏa thuận với ngân hàng cho phép bạn chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền bạn có trong tài khoản.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O banco autorizou um descoberto na minha conta."

    "Ngân hàng đã cho phép thấu chi trên tài khoản của tôi."

  • "Preciso de pagar o descoberto o mais rápido possível para evitar juros altos."

    "Tôi cần phải trả khoản thấu chi càng sớm càng tốt để tránh lãi suất cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

crédito a descoberto(tín dụng thấu chi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: descobertos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descobertos
Os descobertos arqueológicos revelaram segredos antigos.
(Những khám phá khảo cổ học đã tiết lộ những bí mật cổ xưa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descobertinho
Um cantinho descobertinho no meio da cidade.
(Một góc khuất nhỏ được khám phá ở giữa thành phố.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)