(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desertor
B2
nome masculino B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

desertor

/dɨ.zɨɾˈtoɾ/
kẻ trốn nghĩa vụ quân sự
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desertor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que abandona o serviço militar sem autorização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người trốn tránh nghĩa vụ quân sự (lệnh gọi nhập ngũ).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi considerado um desertor após não se apresentar ao quartel."

    "Anh ta bị coi là kẻ trốn nghĩa vụ quân sự sau khi không trình diện tại doanh trại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

renitente(người kháng lệnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desertores. Lưu ý: Tránh nhầm lẫn với động từ 'desertar'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desertores
Havia muitos desertores nas fileiras do exército.
(Có rất nhiều người đào ngũ trong hàng ngũ quân đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desertorzinho
Ele era um desertorzinho, tentando escapar sem ser notado.
(Anh ta là một kẻ đào ngũ nhỏ bé, cố gắng trốn thoát mà không bị chú ý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O capitão repreendeu-o severamente, chamando-o de desertor covarde, porque o viu a fugir da batalha."
    Vị đại úy đã khiển trách anh ta gay gắt, gọi anh ta là kẻ đào ngũ hèn nhát, vì ông ta đã thấy anh ta đang chạy trốn khỏi trận chiến.
    Cách dùng 'repreendeu-o' (ênclise) vì đầu câu. 'o viu a fugir' - cấu trúc 'ver + a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Desertor' là danh từ chỉ người đào ngũ.
  • "Se te encontrarem a desertar, fuzilá-lo-ão sem piedade."
    Nếu người ta bắt gặp mày đang đào ngũ, họ sẽ xử bắn mày không thương tiếc.
    'Se te encontrarem' (proclise) vì 'se' là từ gây proclise. 'a desertar' - cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fuzilá-lo-ão' (ênclise kép), vì đây là tương lai đơn giản sau này 'lo' sẽ chen giữa 'fuzilar' và 'ão'. Sử dụng 'te' cho ngôi 'tu' thân mật.
  • "Disse-lhe que os desertores seriam punidos exemplarmente, para que ninguém mais se atrevesse a fazê-lo."
    Tôi đã nói với anh ta rằng những kẻ đào ngũ sẽ bị trừng phạt đích đáng, để không ai dám làm điều đó nữa.
    'Disse-lhe' (ênclise) vì đầu câu. 'Desertores' là dạng số nhiều của 'desertor'. 'se atrevesse' (proclise) vì 'que' là từ gây proclise. 'a fazê-lo' có nghĩa 'làm điều đó' và 'lo' chen giữa 'fazer' và 'a'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O desertor entregou a sua arma antes de fugir para Espanha."
    Tên đào ngũ đã giao nộp vũ khí của mình trước khi trốn sang Tây Ban Nha.
    Câu này sử dụng 'sua', một hạn định từ sở hữu, để chỉ vũ khí thuộc về 'o desertor'. Lưu ý vị trí của 'sua' trước danh từ 'arma'.
  • "Os desertores queimaram os nossos documentos militares. Agora estamos a tentar reconstruir os arquivos."
    Những kẻ đào ngũ đã đốt cháy các tài liệu quân sự của chúng ta. Bây giờ chúng tôi đang cố gắng xây dựng lại các kho lưu trữ.
    Câu này sử dụng 'nossos', một hạn định từ sở hữu số nhiều, để chỉ tài liệu thuộc về 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estamos a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu, desertor, vais enfrentar as consequências das tuas ações."
    Ngươi, tên đào ngũ, sẽ phải đối mặt với hậu quả từ những hành động của mình.
    Câu này sử dụng 'tuas', một hạn định từ sở hữu, để chỉ hành động thuộc về 'tu' (ngươi/bạn). Động từ 'vais' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a falar do desertor que conhecemos na tropa? Eu estou a pensar que ele vai ter problemas sérios."
    Bạn đang nói về kẻ đào ngũ mà chúng ta đã biết trong quân đội sao? Tôi đang nghĩ rằng anh ta sẽ gặp rắc rối nghiêm trọng.
    Đây là văn phong thân mật, sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'estar' được chia là 'estás' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a falar', 'estar a pensar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Không dùng 'Você'.
  • "O senhor não está a perceber a gravidade da situação. Os desertores não se podem apresentar agora."
    Ông không đang hiểu sự nghiêm trọng của tình hình. Những kẻ đào ngũ không thể trình diện ngay bây giờ.
    Đây là văn phong trang trọng, sử dụng danh xưng 'O senhor' và động từ 'estar' được chia là 'está' (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'não está a perceber' dùng cho hành động đang diễn ra ở dạng phủ định. Đại từ 'se' đứng trước động từ 'podem' trong câu phủ định 'não se podem apresentar', đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu estás a esconder o desertor, não estás? A polícia está a procurá-lo ativamente."
    Bạn đang giấu kẻ đào ngũ đó phải không? Cảnh sát đang truy lùng hắn rất gắt gao.
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho câu hỏi thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a esconder', 'está a procurar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ trực tiếp 'o' (thay cho 'o desertor') được đặt sau động từ 'procurar' với dấu gạch ngang ('procurá-lo'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)