(Vị trí top_banner)
Hình minh họa despesas
B1
Nome Feminino (plural) B1 Kinh tế

despesas

[dɨʃˈpɛzɐʃ]
các khoản chi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "despesas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quantias de dinheiro gastas regularmente; custos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các khoản tiền phải chi tiêu thường xuyên; chi phí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Temos de reduzir as despesas para equilibrar o orçamento."

    "Chúng ta phải cắt giảm các khoản chi để cân bằng ngân sách."

  • "As despesas com a casa aumentaram este mês."

    "Các khoản chi cho ngôi nhà đã tăng lên trong tháng này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

custos(chi phí) gastos(phí tổn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ số nhiều giống cái. Luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) despesas
As despesas da casa aumentaram este mês.
(Các chi phí sinh hoạt trong nhà đã tăng lên trong tháng này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) despesinhas
Controlar as despesinhas diárias pode ajudar a economizar.
(Kiểm soát các chi tiêu nhỏ hàng ngày có thể giúp tiết kiệm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "As despesas inesperadas estão a causar-nos alguns problemas neste mês."
    Các khoản chi phí không mong đợi đang gây ra cho chúng tôi một số vấn đề trong tháng này.
    Danh từ 'despesas' là giống cái, số nhiều. Mạo từ xác định 'As' và tính từ 'inesperadas' (không mong đợi) đều ở dạng giống cái, số nhiều để hòa hợp với 'despesas'. Cấu trúc 'estão a causar' (estar a + infinitivo) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu tens muitas despesas fixas para pagar todos os meses, não tens?"
    Bạn có nhiều khoản chi phí cố định phải trả hàng tháng, đúng không?
    Danh từ 'despesas' là giống cái, số nhiều. Định lượng từ 'muitas' (nhiều) và tính từ 'fixas' (cố định) đều ở dạng giống cái, số nhiều, đồng nhất với 'despesas'. Động từ 'tens' được chia theo ngôi 'Tu' (thân mật).
  • "Para teres uma boa gestão financeira, é crucial que analises bem todas as tuas despesas."
    Để có quản lý tài chính tốt, điều quan trọng là bạn phải phân tích kỹ tất cả các khoản chi phí của mình.
    Danh từ 'despesas' là giống cái, số nhiều. Tính từ sở hữu 'tuas' và định lượng từ 'todas' đều ở dạng giống cái, số nhiều, phù hợp với 'despesas'. Động từ 'teres' (infinitive pessoal) ngụ ý chủ ngữ là 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)