(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desportivo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Thể thao, Tổng quát

desportivo

/dɨʃ.ˈpɔɾ.ti.vu/
thuộc về thể thao
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desportivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a desporto ou que se interessa por desporto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc quan tâm đến thể thao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu irmão é muito desportivo, está sempre a praticar alguma modalidade."

    "Anh trai tôi rất năng động trong thể thao, anh ấy luôn tập luyện một môn thể thao nào đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atlético(thuộc về điền kinh, khỏe mạnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo concorda em género e número com o substantivo que qualifica. Masculino: desportivo; Feminino: desportiva; Plural Masculino: desportivos; Plural Feminino: desportivas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desportivos
Os carros desportivos são muito rápidos.
(Những chiếc xe thể thao rất nhanh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desportivinho
Um clubinho desportivinho.
(Một câu lạc bộ thể thao nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O clube desportivo está a promover um evento para angariar fundos."
    Câu lạc bộ thể thao đang quảng bá một sự kiện để gây quỹ.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'clube' (câu lạc bộ) vì đang nói đến một câu lạc bộ cụ thể. 'Estar a promover' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
  • "És um atleta desportivo excecional. A tua dedicação é inspiradora."
    Bạn là một vận động viên thể thao xuất sắc. Sự cống hiến của bạn thật truyền cảm hứng.
    Sử dụng 'és' (thì, là - chia cho 'tu') phù hợp với văn phong thân mật. 'Um atleta' là mạo từ không xác định, chỉ một vận động viên nói chung. 'A tua' (của bạn) dùng với ngôi 'tu'.
  • "Ele procura um emprego desportivo que lhe permita viajar."
    Anh ấy đang tìm kiếm một công việc liên quan đến thể thao cho phép anh ấy đi du lịch.
    'Um emprego' (một công việc) sử dụng mạo từ không xác định. 'Lhe permita' (cho phép anh ấy) là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (clitic placement).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Antigamente, tu não eras nada desportivo, mas agora vais ao ginásio todos os dias."
    Ngày xưa, bạn chẳng có chút tinh thần thể thao nào cả, nhưng bây giờ lại đi tập gym mỗi ngày.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'tu' là 'eras'. Thì này được dùng để mô tả một trạng thái, một đặc điểm hoặc một bối cảnh kéo dài trong quá khứ.
  • "Eu estava a procurar um casaco desportivo quando a minha mãe me ligou."
    Tôi đang tìm một chiếc áo khoác thể thao thì mẹ tôi gọi điện cho tôi.
    Cấu trúc 'estava a procurar' (động từ 'estar' ở thì Pretérito Imperfeito + a + động từ nguyên thể) dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì bị một hành động khác xen vào. Đây là cách diễn đạt chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "O treinador dizia-nos sempre que o mais importante não era ganhar, mas sim o espírito desportivo."
    Huấn luyện viên luôn nói với chúng tôi rằng điều quan trọng nhất không phải là chiến thắng, mà là tinh thần thể thao.
    Động từ 'dizer' (nói) được chia ở thì Pretérito Imperfeito là 'dizia' để chỉ một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ ('dizia-nos') theo quy tắc nối đại từ (ênclise) chuẩn Châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és muito desportivo! Estás sempre a jogar futebol com os teus amigos."
    Bạn thật là năng động! Bạn luôn chơi đá bóng với bạn bè.
    Sử dụng 'Tu' vì mối quan hệ bạn bè thân thiết. 'Estás a jogar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'ser' (és) theo ngôi 'Tu'.
  • "O clube desportivo onde trabalho está a promover um evento para angariar fundos. A senhora está interessada em participar?"
    Câu lạc bộ thể thao nơi tôi làm việc đang quảng bá một sự kiện để gây quỹ. Bà có quan tâm đến việc tham gia không?
    Sử dụng 'A senhora' vì trang trọng (khách hàng/người lớn tuổi). 'Está a promover' là Continuous Aspect. Lưu ý vị trí của 'está' trước 'a' do bắt đầu câu. 'Está interessada' chia theo ngôi 'A senhora'.
  • "Se fores mais desportivo, talvez consigas correr a maratona! Dá-te mais motivação!"
    Nếu bạn năng động hơn, có lẽ bạn sẽ chạy được marathon! Hãy tự tạo thêm động lực cho mình!
    Sử dụng 'fores' (subjunctive) sau 'se'. 'Dá-te' là cách đặt đại từ đúng chuẩn PT-PT (enclisis). 'Mais desportivo' sử dụng tính từ 'desportivo' để mô tả mức độ năng động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)