(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deveres
B1
nome masculino (plural) B1 Chung

deveres

[dɨˈveɾɨʃ]
nhiệm vụ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deveres" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obrigações morais ou legais; coisas que uma pessoa é obrigada a fazer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; những việc mà một người bắt buộc phải làm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os cidadãos têm deveres para com o seu país."

    "Công dân có nghĩa vụ đối với đất nước của mình."

  • "Cumprir os deveres é essencial para uma boa convivência social."

    "Thực hiện các nghĩa vụ là điều cần thiết để chung sống tốt đẹp trong xã hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

obrigações(nghĩa vụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'dever'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deveres
É importante cumprir os nossos deveres.
(Điều quan trọng là phải hoàn thành nghĩa vụ của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deverzinho
Ele faz os seus deverzinhos com atenção.
(Anh ấy làm những nhiệm vụ nhỏ của mình một cách cẩn thận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tinhas sempre muitos deveres em casa. Estavas sempre a ajudar os teus pais com as tarefas domésticas."
    Khi còn bé, con luôn có rất nhiều nghĩa vụ ở nhà. Con luôn giúp đỡ ba mẹ làm việc nhà.
    Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia ở ngôi 'tu') và 'estavas a ajudar' (cấu trúc 'estar a + infinitive' ở Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ 'teus' phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Antes de ires para a universidade, cumprias todos os teus deveres escolares. Estavas sempre a estudar para os exames."
    Trước khi vào đại học, con luôn hoàn thành tất cả các nghĩa vụ học tập. Con luôn học hành cho các kỳ thi.
    Sử dụng 'cumprias' (Pretérito Imperfeito của 'cumprir' chia ở ngôi 'tu') và 'estavas a estudar' (cấu trúc 'estar a + infinitive' ở Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu') để diễn tả một hành động liên tục trong quá khứ. Đại từ 'teus' phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Naquela empresa, esperava-se que todos os funcionários cumprissem os seus deveres. Estavam sempre a trabalhar arduamente para atingir os objetivos."
    Trong công ty đó, người ta mong đợi tất cả nhân viên phải hoàn thành nghĩa vụ của mình. Họ luôn làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu.
    Sử dụng 'cumprissem' (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo của 'cumprir', diễn tả một mong đợi trong quá khứ) và 'estavam a trabalhar' (cấu trúc 'estar a + infinitive' ở Pretérito Imperfeito, ngôi 'eles/elas') để diễn tả hành động diễn ra liên tục. Đại từ 'seus' phù hợp với 'os funcionários'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)