(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diligência
B2
nome feminino B2 Lịch sử, Giao thông vận tải

diligência

/di.liˈʒẽ.sjɐ/
xe ngựa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diligência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Veículo de transporte público puxado por cavalos, usado para transportar passageiros e correio entre estações ou paragens ao longo de uma rota fixa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại xe ngựa kéo được sử dụng để chở hành khách và thư tín dọc theo một tuyến đường cố định giữa các trạm hoặc chặng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A diligência seguia a toda a velocidade pela estrada poeirenta."

    "Xe ngựa chạy hết tốc lực trên con đường đầy bụi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

coche(xe ngựa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diligências
As diligências foram concluídas com sucesso.
(Các thủ tục đã được hoàn thành thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diligenciazinha
Faça uma diligenciazinha para mim, por favor.
(Làm ơn làm giúp tôi một việc nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A diligência aproximou-se da estação e logo se lhe abriu a porta para os passageiros."
    Chiếc xe ngựa tiến đến nhà ga và ngay lập tức cánh cửa được mở ra cho hành khách.
    Câu này sử dụng 'se lhe abriu', tuân thủ quy tắc ênclise (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề. 'Aproximou-se' cũng là một ví dụ về ênclise.
  • "Sabes se amanhã, logo pela manhã, entregar-te-ão a encomenda na diligência?"
    Bạn có biết liệu sáng mai, vào buổi sáng sớm, họ sẽ giao kiện hàng cho bạn trên xe ngựa không?
    Ở đây, 'entregar-te-ão' là một ví dụ phức tạp về ênclise (đại từ đặt sau động từ). 'Te' được chèn giữa động từ gốc 'entregar' và hậu tố thì tương lai '-ão'. Câu hỏi sử dụng 'Sabes se...'.
  • "Enquanto a diligência está a transportar o correio, estou a pensar em ti."
    Trong khi xe ngựa đang vận chuyển thư từ, tôi đang nghĩ về bạn.
    Ví dụ này minh họa cách sử dụng 'estar a + infinitivo' ('está a transportar', 'estou a pensar') để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì gerúndio. Sử dụng ngôi 'ti' cho người bạn thân.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Era importante para os passageiros da diligência estarem a chegar a tempo à estação, pois o comboio não esperaria."
    Điều quan trọng là các hành khách của xe ngựa phải đến nhà ga đúng giờ, vì tàu hỏa sẽ không đợi.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estarem a chegar) cho chủ ngữ số nhiều 'os passageiros'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para' + Infinitivo Pessoal thường diễn tả mục đích hoặc sự cần thiết.
  • "Para tu conseguires um bom lugar na diligência, tens de chegar cedo à praça."
    Để bạn có thể có một chỗ tốt trên xe ngựa, bạn phải đến quảng trường sớm.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (conseguires) chia theo ngôi 'tu'. 'Para' + Infinitivo Pessoal diễn tả mục đích. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'tu' (tens).
  • "O condutor da diligência pediu aos ajudantes para estarem a verificar as rodas antes de partirem para a próxima paragem."
    Người điều khiển xe ngựa yêu cầu những người phụ tá kiểm tra bánh xe trước khi khởi hành đến trạm dừng tiếp theo.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estarem a verificar) cho chủ ngữ số nhiều 'os ajudantes'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para' + Infinitivo Pessoal được sử dụng để diễn tả yêu cầu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)