(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinâmica
B2
nome feminino B2 Vật lý, Khoa học xã hội, Kinh tế, Âm nhạc

dinâmica

/diˈnɐ.mi.kɐ/
động lực học
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dinâmica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ramo da mecânica que estuda o movimento dos corpos e as forças que o causam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngành cơ học nghiên cứu về chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estudo da dinâmica é fundamental para a engenharia."

    "Nghiên cứu về động lực học là nền tảng cho kỹ thuật."

  • "A dinâmica das partículas é um tema complexo."

    "Động lực học của các hạt là một chủ đề phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mecânica do movimento(cơ học chuyển động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dinâmicas
As dinâmicas de grupo são importantes para o trabalho em equipa.
(Các hoạt động nhóm rất quan trọng cho làm việc nhóm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dinamiquinha
Esta é só uma dinamiquinha para quebrar o gelo.
(Đây chỉ là một trò chơi nhỏ để phá vỡ sự ngại ngùng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu estavas a estudar a dinâmica dos fluidos quando te vi na biblioteca."
    Bạn đang học động lực học chất lưu khi tôi nhìn thấy bạn ở thư viện.
    Động từ 'estar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'Tu' ('estavas'), kết hợp với 'a estudar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Dinâmica' ở đây có nghĩa là động lực học.
  • "Naquela época, a cadeira de Física não abordava as dinâmicas dos sistemas complexos como agora."
    Thời đó, môn Vật lý không đề cập đến các động lực học của hệ thống phức tạp như bây giờ.
    Động từ 'abordar' (đề cập) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi thứ ba số ít ('abordava') để diễn tả một thói quen hoặc tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Dinâmicas' là dạng số nhiều của 'dinâmica'.
  • "O professor explicava a dinâmica das partículas e nós estávamos a tomar notas atentas."
    Thầy giáo đang giải thích động lực học của các hạt và chúng tôi đang ghi chú cẩn thận.
    Động từ 'explicar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành ('explicava') để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp lại trong quá khứ. Cụm 'estávamos a tomar notas' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở Pretérito Imperfeito cho ngôi 'nós' để diễn tả một hành động đang diễn ra song song.
(Vị trí vocab_tab4_inline)