dramática
[dɾɐˈma.ti.kɐ]
kẻ thích làm lố
Independente (B2)
Significado "dramática" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que tem tendência para exagerar as suas emoções e reações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người, thường là nữ giới, có thói quen phản ứng với các tình huống một cách thái quá, làm lố.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é tão dramática! Faz sempre um escândalo por tudo e por nada."
"Cô ấy thật là kẻ thích làm lố! Luôn làm ầm ĩ mọi chuyện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino. Refere-se geralmente a uma mulher.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dramáticas |
As peças dramáticas representadas no teatro eram muito intensas.
(Những vở kịch được trình diễn trong nhà hát rất sâu sắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dramaticazinha |
Esta pequena cena dramaticazinha foi suficiente para me emocionar.
(Cái cảnh kịch nhỏ bé này đã đủ để làm tôi xúc động.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
