(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ectotérmico
B2
adjectivo Masculino B2 Sinh học

ectotérmico

/ɛktɔˈtɛɾmiku/
ngoại nhiệt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ectotérmico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente a animais que regulam a temperatura corporal através de meios externos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc biểu thị các động vật kiểm soát nhiệt độ cơ thể của chúng thông qua các phương tiện bên ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os répteis são animais ectotérmicos, pois dependem do calor do sol para regular a sua temperatura corporal."

    "Loài bò sát là động vật ngoại nhiệt, vì chúng phụ thuộc vào sức nóng của mặt trời để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "Sendo ectotérmico, o lagarto precisa de se expor ao sol para aumentar a sua temperatura interna."

    "Là động vật ngoại nhiệt, con thằn lằn cần phơi mình dưới ánh nắng mặt trời để tăng nhiệt độ bên trong cơ thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

endotérmico(nội nhiệt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ectotérmicos
Os animais ectotérmicos dependem de fontes externas de calor.
(Động vật biến nhiệt phụ thuộc vào các nguồn nhiệt bên ngoài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ectotermiquinho
Um pequeno lagarto ectotermiquinho a apanhar sol.
(Một con thằn lằn biến nhiệt nhỏ bé đang tắm nắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o biólogo explicou-me que o lagarto, sendo ectotérmico, regulou a sua temperatura ao sol durante toda a manhã."
    Hôm qua, nhà sinh vật học đã giải thích cho tôi rằng con thằn lằn, vốn là động vật biến nhiệt, đã điều chỉnh nhiệt độ của nó dưới ánh mặt trời suốt cả buổi sáng.
    Giải thích: 'Explicou-me' là thì pretérito perfeito simples ngôi 3 số ít (ele/ela) của 'explicar', kết hợp với đại từ 'me' (cho tôi) theo quy tắc enclisis. Động từ 'regulou' cũng được chia ở thì pretérito perfeito simples.
  • "Tu, que sempre foste fascinado por répteis, lembraste-te de que a cobra é um animal ectotérmico quando a viste a apanhar sol?"
    Bạn, người luôn bị mê hoặc bởi loài bò sát, có nhớ rằng con rắn là một động vật biến nhiệt khi bạn thấy nó đang tắm nắng không?
    Giải thích: 'Lembraste-te' là thì pretérito perfeito simples ngôi 2 số ít (tu) của 'lembrar-se', với đại từ 'te' (bản thân bạn) theo quy tắc enclisis. Động từ 'foste' (ser) cũng ở thì pretérito perfeito simples. Cụm 'a apanhar sol' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) tuân theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "O professor salientou que os dinossauros, provavelmente muitos deles ectotérmicos, extinguiram-se há milhões de anos."
    Giáo sư nhấn mạnh rằng khủng long, có lẽ nhiều loài trong số chúng là động vật biến nhiệt, đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.
    Giải thích: 'Extinguiram-se' là thì pretérito perfeito simples ngôi 3 số nhiều (eles/elas) của 'extinguir-se', với đại từ 'se' theo quy tắc enclisis. Nhấn mạnh rằng 'muitos deles' (nhiều trong số chúng) đề cập đến số nhiều của 'dinossauros'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O réptil, que é ectotérmico, está a banhar-se ao sol para aquecer o corpo."
    Loài bò sát, vốn là động vật biến nhiệt, đang tắm nắng để làm ấm cơ thể.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ nối mệnh đề, giải thích 'o réptil'. Cấu trúc 'estar a banhar-se' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerúndio.
  • "O cientista, a quem mostraste o estudo sobre animais ectotérmicos, ficou impressionado com a tua pesquisa."
    Nhà khoa học, người mà bạn cho xem nghiên cứu về động vật biến nhiệt, đã rất ấn tượng với nghiên cứu của bạn.
    Sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ) sau giới từ 'a' vì 'o cientista' là người. 'Mostraste' chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
  • "A estratégia de sobrevivência, cujo sucesso depende da capacidade de ser ectotérmico, é fascinante de observar."
    Chiến lược sinh tồn, mà sự thành công của nó phụ thuộc vào khả năng là động vật biến nhiệt, rất thú vị để quan sát.
    Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu của 'a estratégia de sobrevivência'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)