eletrólise
[ilɛˈtɾɔlizɨ]
sự điện phân
Independente (B2)
Significado "eletrólise" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Decomposição de uma substância por meio de corrente elétrica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự điện phân, sự phân hủy một hợp chất hóa học bằng cách cho dòng điện chạy qua nó.
Exemplos (Ví dụ)
"A eletrólise da água produz hidrogénio e oxigénio."
"Sự điện phân nước tạo ra hydro và oxy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eletrólises |
As eletrólises são usadas em várias indústrias.
(Điện phân được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eletrolisinha |
Fizemos uma eletrolisinha para demonstrar o processo.
(Chúng tôi đã thực hiện một điện phân nhỏ để chứng minh quy trình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A eletrólise da água está a ser fundamental para a produção de hidrogénio verde."Sự điện phân nước đang trở nên thiết yếu cho việc sản xuất hydro xanh.'Eletrólise' là danh từ giống cái số ít. Cấu trúc 'estar a ser' + participle là một dạng của continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu estás a estudar as eletrólises de diferentes soluções salinas no laboratório?"Bạn đang nghiên cứu sự điện phân của các dung dịch muối khác nhau trong phòng thí nghiệm phải không?'Eletrólises' là danh từ giống cái số nhiều. Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As eletrólises dos cloretos metálicos são processos químicos complexos que requerem muita energia. Dá-me os resultados das experiências, por favor."Sự điện phân các clorua kim loại là những quá trình hóa học phức tạp đòi hỏi nhiều năng lượng. Làm ơn cho tôi kết quả của các thí nghiệm.'Eletrólises' là danh từ giống cái số nhiều. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Dá' là chia động từ 'dar' ở ngôi 'Tu' (imperativo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
