(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enjoado
B1
Adjetivo Masculino B1 Y học, Cảm xúc

enjoado

/ẽʒuˈadu/
buồn nôn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enjoado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente náuseas; com náuseas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy khó chịu trong bụng; buồn nôn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou enjoado depois da viagem de autocarro."

    "Tôi cảm thấy buồn nôn sau chuyến đi xe buýt."

  • "Ela está enjoada por causa do cheiro forte."

    "Cô ấy cảm thấy buồn nôn vì mùi nồng nặc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

náuseado(buồn nôn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có thể biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular enjoada
Ela está enjoada com o cheiro.
(Cô ấy cảm thấy khó chịu với mùi này.)
Masculine Plural enjoados
Eles estão enjoados da viagem de barco.
(Họ cảm thấy khó chịu vì chuyến đi thuyền.)
Feminine Plural enjoadas
As crianças estão enjoadas por causa do calor.
(Những đứa trẻ cảm thấy khó chịu vì trời nóng.)
Superlative (Tuyệt đối) enjoadíssimo
Ele ficou enjoadíssimo depois de comer tanto.
(Anh ấy cảm thấy rất khó chịu sau khi ăn quá nhiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, se estiveres enjoado, não estarás a ir ao trabalho."
    Ngày mai, nếu cậu cảm thấy buồn nôn, cậu sẽ không đi làm đâu.
    Sử dụng 'estares' (Futuro do Conjuntivo của 'estar') trong mệnh đề 'se'. 'Estar a ir' thể hiện hành động 'đi' sẽ diễn ra. 'Estarás' (Futuro do Indicativo của 'estar') trong mệnh đề chính.
  • "Quando estiveres enjoado no autocarro, dir-te-ei para olhares para a frente."
    Khi nào cậu cảm thấy buồn nôn trên xe buýt, tớ sẽ bảo cậu nhìn về phía trước.
    Sử dụng 'estiveres' (Futuro do Conjuntivo của 'estar') trong mệnh đề 'quando'. 'Dir-te-ei' (Futuro do Indicativo của 'dizer') với enclisis (đại từ đặt sau động từ).
  • "Se comeres demais, estarás enjoado e não estarás a aproveitar a festa."
    Nếu cậu ăn quá nhiều, cậu sẽ cảm thấy buồn nôn và sẽ không tận hưởng được bữa tiệc đâu.
    'Estares' (Futuro do Conjuntivo của 'estar') trong mệnh đề 'se'. 'Estarás' (Futuro do Indicativo của 'estar') thể hiện trạng thái sẽ xảy ra. 'Estar a aproveitar' thể hiện hành động 'tận hưởng' sẽ diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)