ensaio
[ẽˈsai̯u]
bàn chạm đất
Independente (B2)
Significado "ensaio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de controlar a bola na área final do campo adversário, marcando seis pontos no futebol americano.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách ghi điểm trong bóng bầu dục Mỹ, trị giá sáu điểm, được thực hiện bằng cách kiểm soát bóng trên hoặc phía sau vạch ghi bàn của đối phương.
Exemplos (Ví dụ)
"A equipa marcou um ensaio no último minuto do jogo."
"Đội đã ghi một bàn chạm đất vào phút cuối cùng của trận đấu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ensaios |
Os ensaios para a peça começam na próxima semana.
(Các buổi diễn tập cho vở kịch bắt đầu vào tuần tới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ensainho |
Ele escreveu um ensainho sobre a sua viagem.
(Anh ấy đã viết một bài tiểu luận ngắn về chuyến đi của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O jogador marcou um ensaio espetacular mesmo no fim do jogo."Cầu thủ đó đã thực hiện một cú ghi điểm ngoạn mục ngay vào cuối trận đấu.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước danh từ giống đực số ít 'ensaio', vì đây là lần đầu tiên cú ghi điểm này được đề cập, mang tính chất chung chung, không cụ thể.
-
"Lembras-te do ensaio de que te falei? Foi aquele que nos deu a vitória."Bạn có nhớ cú ghi điểm mà tôi đã kể cho bạn không? Chính là cú đã mang lại cho chúng ta chiến thắng.Sử dụng mạo từ xác định 'o' (đi với giới từ 'de' thành 'do') trước 'ensaio' vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến một cú ghi điểm cụ thể đã được nói đến trước đó. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('Lembras-te') theo quy tắc Enclisis của PT-PT.
-
"Neste momento, a equipa está a treinar os ensaios para o jogo de domingo."Vào lúc này, đội đang tập luyện các cú ghi điểm cho trận đấu ngày Chủ nhật.Dùng mạo từ xác định số nhiều 'os' vì đang nói đến 'các cú ghi điểm' cụ thể cho một trận đấu đã xác định. Cấu trúc 'está a treinar' (đang tập luyện) thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitive' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O ensaio que tu tinhas visto na televisão foi espetacular, não achas?"Cú đánh touchdown mà bạn đã xem trên TV thật ngoạn mục, phải không?Ở đây, 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (nhìn/xem), được dùng với động từ 'ter' (tinhas) ở ngôi 'tu' để tạo thành thì quá khứ hoàn thành. Việc sử dụng 'tu' và 'achas' thể hiện văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Por causa da tua lesão, muitos ensaios não foram feitos pela equipa na última época."Vì chấn thương của bạn, nhiều cú touchdown đã không được đội ghi trong mùa giải trước.Trong câu này, 'feitos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/thực hiện), được dùng trong cấu trúc bị động (ser + particípio passado) để diễn tả các cú touchdown đã không được thực hiện. 'Feitos' được chia số nhiều và giống với danh từ 'ensaios'. 'Tua' là tính từ sở hữu dành cho ngôi 'tu'.
-
"Os ensaios que tu tinhas ganho no jogo decisivo ficarão para sempre na nossa memória."Những cú touchdown mà bạn đã ghi được trong trận đấu quyết định sẽ mãi mãi ở trong ký ức của chúng ta.Ở đây, 'ganho' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ganhar' (thắng/ghi được). Động từ 'ter' (tinhas) được chia ở ngôi 'tu' để tạo thành thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ. Việc sử dụng 'tu' là đúng theo văn phong thân mật.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás a ver o jogo, André? Viste o ensaio espetacular que a nossa equipa marcou?"Cậu đang xem trận đấu đó hả, André? Cậu có thấy cú touchdown ngoạn mục mà đội chúng ta vừa ghi được không?Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật (động từ được chia là 'estás' và 'viste'). Cấu trúc 'estar a ver' (đang xem) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay cho dạng Gerundio của Brazil.
-
"Senhor treinador, o senhor recorda-se do primeiro ensaio que marcou na sua carreira profissional?"Thưa huấn luyện viên, ông có nhớ cú touchdown đầu tiên mà ông đã ghi được trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình không?Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor', động từ đi kèm ('recorda') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('recorda-se') theo quy tắc Enclisis của câu khẳng định.
-
"Tu prometeste-me que ias marcar dois ensaios hoje, mas não o fizeste. O que se passou?"Cậu đã hứa với tớ là sẽ ghi hai cú touchdown hôm nay, nhưng cậu đã không làm được. Có chuyện gì vậy?Câu kết hợp nhiều quy tắc: Ngôi 'Tu' thân mật ('prometeste', 'ias', 'fizeste'); Đại từ 'me' và 'o' được đặt sau động từ trong câu khẳng định ('prometeste-me') và trước động từ trong câu phủ định ('não o fizeste').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
