(Vị trí top_banner)
Hình minh họa envolvendo
B2
Verbo (Gerúndio) B2 Tổng quát

envolvendo

[ẽ.voɫˈvẽ.du]
bao quanh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "envolvendo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cercando completamente algo; colocando ou contendo algo dentro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao quanh một cái gì đó hoàn toàn; đặt hoặc chứa một cái gì đó bên trong.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jardim está envolvendo a casa, criando um ambiente acolhedor."

    "Khu vườn đang bao quanh ngôi nhà, tạo ra một không gian ấm cúng."

  • "Estou a envolver o presente em papel colorido."

    "Tôi đang gói món quà trong giấy màu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

circundando(bao quanh) rodeando(vây quanh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma de gerúndio do verbo 'envolver'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu envolvo
Eu envolvo o presente em papel colorido.
(Tôi gói món quà bằng giấy màu.)
Tu envolves
Ele/Você envolve
Nós envolvemos
Eles/Vocês envolvem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu envolvi
Ele envolveu o segredo em mistério.
(Anh ấy bao phủ bí mật trong màn sương bí ẩn.)
Tu envolveste
Ele/Você envolveu
Nós envolvemos
Eles/Vocês envolveram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu envolvia
Nós envolvíamos as crianças em contos de fadas.
(Chúng tôi thường bao bọc những đứa trẻ trong những câu chuyện cổ tích.)
Tu envolvias
Ele/Você envolvia
Nós envolvíamos
Eles/Vocês envolviam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os alunos compreenderem a complexidade do problema, é necessário estarem a envolver todos os fatores relevantes."
    Để học sinh hiểu được sự phức tạp của vấn đề, cần phải xem xét tất cả các yếu tố liên quan.
    Sử dụng 'estarem a envolver' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia ở ngôi 'eles' + 'a' + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra một cách liên tục. 'Envolver' có nghĩa là 'xem xét, bao gồm' trong ngữ cảnh này. Cấu trúc 'Para + infinitivo pessoal' chỉ mục đích.
  • "Apesar de tu estares a envolver a casa toda em luzes de Natal, acho que ainda falta qualquer coisa."
    Mặc dù bạn đang trang trí toàn bộ ngôi nhà bằng đèn Giáng Sinh, tôi vẫn nghĩ là thiếu một cái gì đó.
    'Estares a envolver' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia ở ngôi 'tu' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Envolver' ở đây có nghĩa là 'bao phủ, trang trí'. 'Apesar de' đi với Infinitivo Pessoal thể hiện sự tương phản.
  • "É importante estarmos a envolver a comunidade nas decisões da escola para garantir que todos se sintam ouvidos."
    Điều quan trọng là phải lôi kéo cộng đồng tham gia vào các quyết định của trường để đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được lắng nghe.
    'Estarmos a envolver' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia ở ngôi 'nós' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Envolver' ở đây có nghĩa là 'lôi kéo, thu hút'. 'É importante + Infinitivo Pessoal' thể hiện sự quan trọng của một hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)