eremita
[eɾɨˈmitɐ]
người ẩn dật
Independente (B2)
Significado "eremita" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que vive em solidão, geralmente por motivos religiosos ou filosóficos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người sống ẩn dật, đơn độc và có xu hướng tránh xa những người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O eremita vivia numa pequena cabana no meio da floresta, completamente isolado da sociedade."
"Người ẩn dật sống trong một túp lều nhỏ giữa rừng, hoàn toàn cô lập khỏi xã hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eremitas |
Os eremitas viviam em isolamento.
(Các ẩn sĩ sống trong sự cô lập.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eremitazinho |
Ele era um eremitazinho no meio da multidão.
(Anh ta là một ẩn sĩ nhỏ bé giữa đám đông.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Encontrei-o a meditar, como um eremita se isola do mundo, para encontrar a paz interior."Tôi thấy anh ta đang thiền, giống như một người ẩn dật tự tách mình khỏi thế giới để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.Câu này sử dụng 'encontrei-o' (tôi đã thấy anh ta), với đại từ 'o' đặt sau động từ 'encontrei' theo quy tắc ênclise. Cấu trúc 'como um eremita se isola' nhấn mạnh sự cô lập của người ẩn dật. 'Estar a' không được dùng trực tiếp ở đây vì câu diễn tả một so sánh tổng quát, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"Dá-me a sabedoria de um eremita para enfrentar os desafios da vida com serenidade, tu que estás a trilhar o caminho da solidão."Xin hãy cho tôi sự khôn ngoan của một người ẩn dật để đối mặt với những thử thách của cuộc sống một cách thanh thản, hỡi người đang bước đi trên con đường cô độc.Câu này sử dụng 'Dá-me' (hãy cho tôi), với đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' theo quy tắc ênclise khi bắt đầu câu. 'Tu que estás a trilhar' sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a trilhar) để diễn tả hành động đang diễn ra ('đang bước đi'). Ngôi 'tu' được dùng để thể hiện sự thân mật.
-
"Ofereceram-se como eremitas, buscando a verdade em lugares remotos, e agora encontram-se a viver em grutas nas montanhas."Họ tự nguyện trở thành những người ẩn dật, tìm kiếm chân lý ở những nơi xa xôi, và giờ họ đang sống trong các hang động trên núi.Câu này sử dụng 'Ofereceram-se' (họ tự nguyện), với đại từ 'se' đặt sau động từ 'ofereceram' theo quy tắc ênclise. 'Encontram-se a viver' sử dụng 'estar a + infinitivo' (a viver) để diễn tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra ('đang sống').
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás um eremita isolado na montanha, não?"Bạn sẽ là một ẩn sĩ cô độc trên núi, phải không?Động từ 'serás' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' (là, thì, ở), được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu').
-
"Os eremitas de hoje viverão mais felizes sem as distrações do mundo moderno."Những ẩn sĩ ngày nay sẽ sống hạnh phúc hơn khi không có những phiền nhiễu của thế giới hiện đại.Động từ 'viverão' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'viver' (sống), được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (thay cho 'Os eremitas').
-
"Ele encontrar-se-á com outros eremitas na próxima assembleia espiritual."Anh ấy sẽ gặp gỡ những ẩn sĩ khác trong hội nghị tâm linh sắp tới.Động từ 'encontrar-se-á' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ phản thân 'encontrar-se' (gặp gỡ), được chia ở ngôi thứ ba số ít ('Ele'). Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa động từ và đuôi thì tương lai (enclise: encontrar-se-á), là cách đặt đại từ chuẩn châu Âu khi không có yếu tố gây proclise (đặt đại từ trước động từ).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um eremita, tu tens de abdicar dos prazeres mundanos e viver em contemplação."Để trở thành một ẩn sĩ, con phải từ bỏ những thú vui trần tục và sống trong sự chiêm nghiệm.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'Tens de' (thể mệnh lệnh gián tiếp).
-
"Estamos a considerar serem eremitas, mas ainda não temos a certeza se estamos preparados para tal isolamento."Chúng tôi đang cân nhắc việc trở thành những ẩn sĩ, nhưng vẫn chưa chắc chắn liệu mình đã sẵn sàng cho sự cô lập như vậy hay chưa.'Estamos a considerar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang cân nhắc. 'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'nós' (chúng tôi) ở dạng số nhiều.
-
"Antes de se tornarem eremitas, eles costumavam estar a viajar pelo mundo, mas agora preferem a solidão."Trước khi trở thành những ẩn sĩ, họ thường hay đi du lịch khắp thế giới, nhưng giờ họ thích sự cô độc.'Se tornarem' là Infinitivo Pessoal của 'tornar-se' (trở thành) chia cho 'eles' (họ). Lưu ý vị trí của 'se' (đại từ phản thân) trước động từ nguyên thể. 'Estar a viajar': thì tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
