(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escamas
A2
Nome Feminino (plural) A2 Đa lĩnh vực (toán học, sinh học, âm nhạc, luật pháp, v.v.)

escamas

[ɨʃˈkamɐʃ]
vảy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escamas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Placas finas e pequenas que cobrem a pele de peixes e répteis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vảy (số nhiều). Những tấm mỏng, nhỏ bảo vệ da của cá và bò sát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os peixes têm o corpo coberto de escamas."

    "Cá có cơ thể được bao phủ bởi vảy."

  • "A cobra trocou as escamas."

    "Con rắn đã thay vảy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lâminas(Phiến mỏng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escamas
Os peixes têm escamas para proteção.
(Cá có vảy để bảo vệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escaminhas
Este peixe tem escaminhas muito pequenas.
(Con cá này có những chiếc vảy rất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para as trutas nadarem mais depressa, é importante elas estarem sempre a limpar as escamas."
    Để cá hồi bơi nhanh hơn, điều quan trọng là chúng phải luôn làm sạch vảy.
    Infinitivo pessoal 'estarem' (estar + elas). Cấu trúc 'estar a limpar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'elas' là chủ ngữ của động từ nguyên thể.
  • "Disse ao pescador ser necessário tu contares todas as escamas antes de as venderes no mercado."
    Tôi nói với người đánh cá rằng cần thiết cho anh phải đếm hết tất cả vảy cá trước khi anh bán chúng ở chợ.
    Infinitivo pessoal 'contares' (contar + tu). Đại từ 'as' đặt sau động từ 'venderes' (enclisis). Chủ ngữ của 'contar' là 'tu'.
  • "O biólogo recomenda, para os peixes se manterem saudáveis, eles comerem algas para fortalecer as escamas."
    Nhà sinh vật học khuyên rằng, để cá duy trì sức khỏe, chúng nên ăn tảo để củng cố vảy.
    Infinitivo pessoal 'comerem' (comer + eles). 'eles' là chủ ngữ của 'comer'. 'se manterem' là dạng phản thân của 'manter'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)