(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espanhol
A2
adjetivo (Masculino) A2 Xã hội học, Nhân khẩu học, Ngôn ngữ học

espanhol

/iʃ.pɐˈɲɔɫ/
gốc Tây Ban Nha
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espanhol" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a Espanha ou aos povos de língua espanhola, especialmente os da América Latina.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến Tây Ban Nha hoặc các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là các nước Mỹ Latinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cultura espanhola é muito rica."

    "Văn hóa Tây Ban Nha rất phong phú."

  • "Estou a aprender espanhol."

    "Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

hispânico(thuộc Tây Ban Nha)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả người hoặc vật có nguồn gốc từ Tây Ban Nha hoặc các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espanhóis
Os costumes espanhóis são muito diferentes dos portugueses.
(Phong tục Tây Ban Nha rất khác so với phong tục Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espanholinho
Ele tem um sotaque espanholinho encantador.
(Anh ấy có một giọng Tây Ban Nha nhỏ rất quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este livro em espanhol é mais interessante do que aquele."
    Cuốn sách này bằng tiếng Tây Ban Nha thú vị hơn cuốn kia.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). O adjetivo 'interessante' é usado para comparar dois livros. 'Mais... do que' indica a comparação.
  • "Tu és o aluno menos espanhol de todos os que estão a aprender a língua. Estás a esforçar-te muito!"
    Em là học sinh ít 'Tây Ban Nha' nhất trong tất cả những người đang học tiếng này. Em đang rất cố gắng!
    So sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade). 'Menos... de todos' indica o grau superlativo relativo. 'Estás a esforçar-te' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia động từ ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclisis.
  • "A tradução do texto para espanhol é tão difícil como a tradução para francês."
    Bản dịch văn bản sang tiếng Tây Ban Nha khó như bản dịch sang tiếng Pháp.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão... como' indica que as duas traduções têm o mesmo nível de dificuldade.
(Vị trí vocab_tab4_inline)