especialistas
[iʃ.pɨ.sjɐˈliʃ.tɐʃ]
các chuyên gia
Independente (B2)
Significado "especialistas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoas com elevado grau de conhecimento ou perícia numa área específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Os especialistas estão a analisar os dados para encontrar uma solução."
"Các chuyên gia đang phân tích dữ liệu để tìm ra giải pháp."
"Precisamos de contratar especialistas para resolver este problema complexo."
"Chúng ta cần thuê các chuyên gia để giải quyết vấn đề phức tạp này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: especialistas (giống đực)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | especialistas |
Os especialistas analisaram os dados.
(Các chuyên gia đã phân tích dữ liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | especialistazinho |
Ele é um especialista, um especialistazinho, mas aprende rápido.
(Anh ấy là một chuyên gia, một chuyên gia nhỏ, nhưng học rất nhanh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental os especialistas chegarem a um consenso antes de se tomar uma decisão."Điều thiết yếu là các chuyên gia phải đạt được sự đồng thuận trước khi đưa ra quyết định."chegarem" là động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi thứ ba số nhiều "os especialistas", thể hiện chủ thể riêng biệt của hành động "đạt được sự đồng thuận".
-
"Para os especialistas estudarem o fenómeno em profundidade, eles estão a realizar vários testes."Để các chuyên gia nghiên cứu sâu hiện tượng này, họ đang thực hiện nhiều cuộc thử nghiệm."estudarem" là Infinitivo Pessoal cho chủ thể "os especialistas" (thể hiện mục đích). "estão a realizar" là cấu trúc chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE) cho hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio (fazendo).
-
"Os resultados surpreenderam-nos, e foi importante os especialistas explicarem o que aconteceu."Kết quả đã làm chúng tôi ngạc nhiên, và điều quan trọng là các chuyên gia phải giải thích chuyện gì đã xảy ra."explicarem" là động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho chủ thể "os especialistas", một cấu trúc thường dùng để thể hiện sự cần thiết hoặc tầm quan trọng của hành động do chủ thể đó thực hiện. Đại từ "nos" (chúng tôi) được đặt sau động từ "surpreender" ("surpreenderam-nos") theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
