(Vị trí top_banner)
Hình minh họa especializada
B2
Adjetivo Feminino B2 Kinh tế, Kinh doanh

especializada

/iʃ.pɨ.sjɐ.liˈza.ðɐ/
công ty chuyên biệt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "especializada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou característico de uma empresa pequena que oferece serviços ou produtos altamente especializados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một công ty nhỏ cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm chuyên biệt cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta é uma empresa especializada em software de gestão."

    "Đây là một công ty chuyên về phần mềm quản lý."

  • "A nossa equipa está a trabalhar num projeto especializado."

    "Đội ngũ của chúng tôi đang làm việc trên một dự án chuyên biệt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dedicada(chuyên dụng) focada(tập trung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống cái, sử dụng cho danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) especializadas
As equipas especializadas foram mobilizadas para a área afetada.
(Các đội chuyên trách đã được huy động đến khu vực bị ảnh hưởng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A empresa, recém-criada, apresentar-te-á uma proposta especializada, pensada especificamente para as tuas necessidades."
    Công ty mới thành lập này sẽ trình bày cho bạn một đề xuất chuyên biệt, được thiết kế đặc biệt cho nhu cầu của bạn.
    Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'apresentar' (ênclise) do đứng sau dấu phẩy và đầu câu. 'Especializada' là tính từ bổ nghĩa cho 'proposta'.
  • "Se necessitares de aconselhamento, contactar-me-ás uma consultora especializada em direito fiscal, que te está a ajudar com a declaração de impostos."
    Nếu bạn cần lời khuyên, bạn sẽ liên hệ với tôi, một chuyên gia tư vấn chuyên về luật thuế, người đang giúp bạn khai thuế.
    Đại từ 'me' (ngôi 'eu') được đặt sau động từ 'contactar' (ênclise) do mệnh đề điều kiện 'Se...' đứng trước. Cấu trúc 'está a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo'). 'Especializada' bổ nghĩa cho 'consultora'.
  • "Não te preocupes, dar-te-ei o contacto de uma colega especializada em marketing digital, que te saberá orientar nesse assunto."
    Đừng lo lắng, tôi sẽ cho bạn số liên lạc của một đồng nghiệp chuyên về marketing kỹ thuật số, người sẽ biết cách hướng dẫn bạn về vấn đề này.
    Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'dar' (ênclise) do bắt đầu mệnh đề sau phủ định 'Não'. 'Especializada' bổ nghĩa cho 'colega'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)