(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espelho
B2
noun Masculino B2 Thẩm mỹ, Quy hoạch đô thị, Nhận thức

espelho

/(ɨ)ʃˈpeʎu/
cái gai trong mắt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espelho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que é feio e desagradável de se ver, especialmente um edifício ou algo numa área pública.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó rất xấu xí, đặc biệt là một tòa nhà hoặc một thứ gì đó khó chịu khi nhìn thấy ở nơi công cộng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele prédio novo é um verdadeiro espelho para a cidade; é tão feio que estraga toda a paisagem."

    "Tòa nhà mới đó là một cái gai trong mắt thành phố; nó quá xấu xí đến nỗi phá hỏng toàn bộ cảnh quan."

  • "Este grafíti horrível é um espelho para os moradores locais; ninguém gosta de o ver ali."

    "Hình vẽ graffiti kinh khủng này là một cái gai trong mắt người dân địa phương; không ai thích nhìn thấy nó ở đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

monumento à fealdade(cái gai trong mắt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espelhos
Os espelhos refletem a luz.
(Những chiếc gương phản chiếu ánh sáng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espelhinho
Ela olhou-se ao espelhinho para retocar a maquilhagem.
(Cô ấy soi mình trong chiếc gương nhỏ để chỉnh lại lớp trang điểm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Aquele prédio será um espelho da decadência da cidade se não o renovarem."
    Tòa nhà kia sẽ là một minh chứng rõ ràng cho sự suy tàn của thành phố nếu nó không được cải tạo.
    Câu này sử dụng 'será', thì tương lai đơn của động từ 'ser' (là, thì, ở). 'Espelho' ở đây mang nghĩa bóng, ám chỉ một điều gì đó phản ánh một tình trạng tiêu cực. Mệnh đề 'se não o renovarem' sử dụng thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo).
  • "Tu verás que a tua casa será um espelho da tua personalidade, se a decorares com bom gosto."
    Bạn sẽ thấy rằng ngôi nhà của bạn sẽ là tấm gương phản chiếu cá tính của bạn, nếu bạn trang trí nó một cách tinh tế.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Verás' là thì tương lai đơn của động từ 'ver' (thấy). 'Será' là thì tương lai đơn của 'ser' (là). 'Se a decorares' sử dụng thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo).
  • "Os novos centros comerciais serão espelhos da arquitetura moderna, mas espero que não sejam espelhos da nossa falta de identidade cultural."
    Các trung tâm thương mại mới sẽ là những minh chứng cho kiến trúc hiện đại, nhưng tôi hy vọng rằng chúng sẽ không phản ánh sự thiếu bản sắc văn hóa của chúng ta.
    'Serão' là thì tương lai đơn của động từ 'ser' (là, thì, ở), được dùng để diễn tả một dự đoán hoặc khả năng trong tương lai. 'Espelhos' ở đây là số nhiều của 'espelho', mang nghĩa bóng.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a olhar para o espelho e a perguntar se és o mais belo."
    Bạn đang nhìn vào cái gương và tự hỏi liệu bạn có phải là người đẹp nhất không.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít). 'Estás a olhar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Nós estamos a ver espelhos feios e a questionar o bom gosto do designer."
    Chúng tôi đang nhìn thấy những cái gương xấu xí và đặt câu hỏi về gu thẩm mỹ của nhà thiết kế.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a ver' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'Nós'.
  • "Eles estão a tentar vender espelhos partidos, mas ninguém os quer."
    Họ đang cố gắng bán những chiếc gương vỡ, nhưng không ai muốn chúng.
    'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a tentar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Os' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'quer' (Enclisis), mặc dù trong câu này không bắt buộc phải dùng Enclisis, Proclisis cũng chấp nhận được (ninguém os quer/ ninguém quer-nos).
(Vị trí vocab_tab4_inline)