esterilidade
[ʃtɨ.ɾi.liˈða.dɨ]
vô trùng
Independente (B2)
Significado "esterilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Condição de ausência de microrganismos patogénicos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái không có vi sinh vật gây bệnh.
Exemplos (Ví dụ)
"A esterilidade do equipamento médico é crucial para prevenir infeções."
"Sự vô trùng của thiết bị y tế là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng."
"O processo de esterilização garante a ausência de bactérias."
"Quá trình khử trùng đảm bảo không có vi khuẩn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esterilidades |
A esterilidade pode ter várias causas.
(A infertilidade pode ter várias causas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esterilidadezinha |
Esta pequena esterilidade não o impede de viver uma vida normal.
(Esta pequena infertilidade não o impede de viver uma vida normal.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A esterilidade absoluta da sala de operações assegura-nos um ambiente seguro para os pacientes."Sự vô trùng tuyệt đối của phòng mổ đảm bảo cho chúng ta một môi trường an toàn cho bệnh nhân.Câu này sử dụng 'assegura-nos' (đảm bảo cho chúng ta) với ênclise (vị trí đại từ sau động từ). Động từ 'assegurar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'A esterilidade absoluta'.
-
"Estou a verificar a esterilidade dos instrumentos; prepara-os tu para a cirurgia, por favor."Tôi đang kiểm tra độ vô trùng của các dụng cụ; làm ơn chuẩn bị chúng cho ca phẫu thuật đi.Câu này sử dụng cấu trúc 'Estou a verificar' (đang kiểm tra) theo Continuous Aspect chuẩn PT-PT. 'Prepara-os' (chuẩn bị chúng) thể hiện ênclise với đại từ 'os' (chúng) đứng sau động từ chia ở ngôi 'tu'.
-
"Apesar da esterilidade do ambiente, não se esqueçam de lavar as mãos antes de examinar as esterilidades das amostras."Mặc dù môi trường vô trùng, đừng quên rửa tay trước khi kiểm tra độ vô trùng của các mẫu vật.Câu này sử dụng 'não se esqueçam' (đừng quên) với proclise (đại từ 'se' đứng trước động từ) vì có từ phủ định 'não'. Bên cạnh đó, câu này còn sử dụng danh từ 'esterilidades' ở dạng số nhiều, phù hợp với ngữ cảnh các mẫu vật khác nhau.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a equipa de limpeza garantiu a esterilidade da sala de cirurgia; meticulosamente, esterilizaram todos os instrumentos."Hôm qua, đội vệ sinh đảm bảo sự vô trùng của phòng phẫu thuật; họ đã khử trùng tất cả các dụng cụ một cách tỉ mỉ.Uso do Pretérito Perfeito Simples 'garantiu' e 'esterilizaram' para ações concluídas no passado. 'Esterilidade' é usado corretamente como substantivo. Lưu ý chia động từ ở ngôi 'eles' (số nhiều).
-
"Tu, por acaso, questionaste a esterilidade dos frascos antes de encheres com a loção?"Ngươi có tình cờ nghi ngờ sự vô trùng của các lọ trước khi ngươi đổ đầy lotion vào không?Uso do Pretérito Perfeito Simples 'questionaste' (ngôi 'tu'). 'Esterilidade' é usado corretamente. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu' (số ít).
-
"No laboratório, o cientista demonstrou que a esterilidade da amostra impedia o crescimento bacteriano."Trong phòng thí nghiệm, nhà khoa học đã chứng minh rằng sự vô trùng của mẫu vật ngăn cản sự phát triển của vi khuẩn.Uso do Pretérito Perfeito Simples 'demonstrou' para uma ação concluída. 'Esterilidade' é usado corretamente no contexto científico.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A esterilidade deste laboratório é a nossa maior preocupação, pois garantimos que todos os teus instrumentos estejam livres de contaminação."Sự vô trùng của phòng thí nghiệm này là mối quan tâm lớn nhất của chúng tôi, vì chúng tôi đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ của bạn đều không bị nhiễm khuẩn.Câu này sử dụng 'teus instrumentos' (dụng cụ của bạn) để chỉ sự sở hữu. 'Nossa maior preocupação' (mối quan tâm lớn nhất của chúng tôi) cũng là một ví dụ về tính sở hữu. Lưu ý cách chia động từ 'estejam' (ngôi 'eles/elas' - số nhiều, subjunctive) phù hợp với chủ ngữ 'instrumentos' và diễn đạt một mong muốn/điều kiện.
-
"Tu deves verificar se a esterilidade das tuas amostras está a ser comprometida por algum erro no protocolo."Bạn nên kiểm tra xem sự vô trùng của các mẫu của bạn có đang bị ảnh hưởng bởi bất kỳ lỗi nào trong quy trình hay không.Sử dụng 'tuas amostras' (các mẫu của bạn) để thể hiện sự sở hữu. Cấu trúc 'está a ser comprometida' (đang bị ảnh hưởng) sử dụng 'estar a' + infinitive (ser comprometida) để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Tu deves verificar' sử dụng 'dever' chia ở ngôi 'tu' (bạn).
-
"A esterilidade é crucial; o futuro da tua pesquisa depende da integridade das nossas esterilidades."Sự vô trùng là rất quan trọng; tương lai của nghiên cứu của bạn phụ thuộc vào tính toàn vẹn của các biện pháp vô trùng của chúng tôi.Câu này dùng 'tua pesquisa' (nghiên cứu của bạn) để thể hiện sở hữu. 'Nossas esterilidades' (các biện pháp vô trùng của chúng tôi) nhấn mạnh trách nhiệm của phòng thí nghiệm. Lưu ý cách sử dụng 'da integridade' (của tính toàn vẹn) để kết nối hai danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
