(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expatriado
B2
Adjetivo Masculino B2 Chính trị, Xã hội, Luật pháp

expatriado

/iʃ.ʃpɐ.tɾiˈa.du/
bị trục xuất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expatriado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem está fora da pátria; indivíduo que voluntária ou involuntariamente reside fora do seu país.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã rời bỏ quê hương để sống ở nơi khác; đã bị trục xuất hoặc tước quyền công dân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um expatriado a viver em Londres há muitos anos."

    "Anh ấy là một người bị trục xuất sống ở Luân Đôn nhiều năm."

  • "Muitos portugueses foram expatriados durante a ditadura."

    "Nhiều người Bồ Đào Nha đã bị trục xuất trong thời kỳ độc tài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

banido(bị trục xuất) desterrado(bị đày ải)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để chỉ người bị trục xuất hoặc tự nguyện sống ở nước ngoài.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) expatriados
Os expatriados trouxeram novas perspetivas para a empresa.
(Những người nước ngoài mang đến những góc nhìn mới cho công ty.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) expatriadinho
O João é um expatriadinho a viver em Londres.
(João là một người nước ngoài nhỏ bé sống ở London.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)