expulsão
/iʃ.pulˈsɐ̃w̃/
sự trục xuất
Independente (B2)
Significado "expulsão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de obrigar alguém a sair de um lugar ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"A expulsão do jogador resultou em protestos da equipa."
"Việc trục xuất cầu thủ đã dẫn đến sự phản đối từ đội bóng."
"O tribunal ordenou a expulsão do imigrante ilegal."
"Tòa án ra lệnh trục xuất người nhập cư bất hợp pháp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: expulsões. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | expulsões |
As expulsões do jogo foram controversas.
(Những vụ đuổi khỏi trận đấu gây tranh cãi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | expulsãozinha |
Foi só uma expulsãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một vụ trục xuất nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Expulsá-lo-ão do clube se continuares a infringir as regras."Họ sẽ trục xuất anh khỏi câu lạc bộ nếu anh tiếp tục vi phạm các quy tắc.Mesóclise ('Expulsá-lo-ão') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề điều kiện. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đại từ 'lo' được chèn vào giữa thân động từ 'expulsar' (tương lai) và hậu tố thì tương lai.
-
"Dar-te-iam a expulsão se não estivesses a colaborar com a investigação."Họ đã trao cho anh quyết định trục xuất nếu anh không hợp tác với cuộc điều tra.Mesóclise ('Dar-te-iam') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề điều kiện. 'Estar a colaborar' thể hiện hành động đang diễn ra (hợp tác). Đại từ 'te' được chèn vào giữa thân động từ 'dar' (conditional) và hậu tố thì conditional.
-
"A expulsão é grave; considerá-la-íamos injusta se não soubéssemos os factos."Việc trục xuất là nghiêm trọng; chúng tôi sẽ xem nó là không công bằng nếu chúng tôi không biết sự thật.Mesóclise ('considerá-la-íamos') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng mệnh đề chính. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một hành động có thể xảy ra trong quá khứ (tình huống giả định). Đại từ 'la' (chỉ 'expulsão') được chèn giữa thân động từ 'considerar' (conditional) và hậu tố thì conditional.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua expulsão do jogo está a ser analisada pelo árbitro."Việc trục xuất bạn khỏi trận đấu đang được trọng tài phân tích.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn - ngôi 'Tu') phù hợp với danh từ giống cái số ít 'expulsão'. Cấu trúc 'estar a ser analisada' là dạng bị động với 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu, không dùng 'sendo'.
-
"O treinador disse-nos que a nossa expulsão da competição foi inevitável."Huấn luyện viên đã nói với chúng tôi rằng việc chúng tôi bị loại khỏi giải đấu là không thể tránh khỏi.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossa' (của chúng tôi) phù hợp với danh từ 'expulsão'. Động từ 'disse-nos' thể hiện vị trí đại từ cách tân ngữ chuẩn Châu Âu (enclise) sau động từ.
-
"A minha expulsão foi injusta, mas a tua, essa está a ser revista."Việc tôi bị trục xuất là không công bằng, nhưng việc của bạn, cái đó đang được xem xét lại.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi) và đại từ sở hữu 'tua' (cái của bạn - thay thế cho 'a tua expulsão'). Cấu trúc 'estar a ser revista' là dạng bị động với 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu, không dùng 'sendo'.
Thì Hiện tại đơn
-
"A expulsão de um jogador do campo acontece quando este viola as regras graveiramente."Việc một cầu thủ bị đuổi khỏi sân xảy ra khi người này vi phạm nghiêm trọng các quy tắc.Động từ 'acontece' (ngôi thứ 3 số ít của 'acontecer') và 'viola' (ngôi thứ 3 số ít của 'violar') đều được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để diễn tả một sự thật, một quy luật chung.
-
"Nesta escola, as expulsões são raras porque os alunos comportam-se bem."Ở ngôi trường này, các vụ đuổi học rất hiếm khi xảy ra vì học sinh cư xử tốt.Sử dụng dạng số nhiều 'expulsões'. Động từ 'são' (ngôi thứ 3 số nhiều của 'ser') và 'comportam-se' (ngôi thứ 3 số nhiều của 'comportar-se') được chia ở thì Hiện tại đơn để mô tả một tình trạng thường xuyên. Lưu ý đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn châu Âu.
-
"Tu tens de ter cuidado, pois um mau comportamento leva à expulsão imediata."Cậu phải cẩn thận, vì một hành vi xấu sẽ dẫn đến việc bị đuổi ngay lập tức.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật với động từ tương ứng 'tens' (ngôi thứ 2 số ít của 'ter') ở thì Hiện tại đơn. Động từ 'leva' (ngôi thứ 3 số ít của 'levar') cũng ở thì Hiện tại đơn, diễn tả một kết quả tất yếu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
