(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facial
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chăm sóc cá nhân, Y học, Mỹ phẩm

facial

/fɐˈʃjal/
thuộc về mặt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "facial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à face ou ao rosto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến khuôn mặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A expressão facial dela demonstrava surpresa."

    "Biểu cảm trên khuôn mặt cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên."

  • "Estou a fazer um tratamento facial."

    "Tôi đang làm một liệu trình chăm sóc da mặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

relativo ao rosto(liên quan đến khuôn mặt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género. O plural é 'faciais'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) faciais
As características faciais dela são marcantes.
(Các đặc điểm trên khuôn mặt của cô ấy rất nổi bật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) faciazinho/faciazinha
Ele tem um faciazinho adorável.
(Anh ấy có một khuôn mặt nhỏ đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O retrato facial foi impresso com uma qualidade surpreendente. Estás a ver como cada detalhe está nítido?"
    Bức chân dung được in với chất lượng đáng kinh ngạc. Bạn có thấy từng chi tiết rõ nét như thế nào không?
    ‘Impresso’ là particípio passado irregular của verbo 'imprimir'. 'Estás a ver' thể hiện hành động đang diễn ra, dùng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio. 'Estás' là chia động từ 'estar' ngôi 'tu' (thân mật).
  • "A análise facial foi feita após o suspeito ter sido preso. Estão a fazer mais testes."
    Phân tích khuôn mặt đã được thực hiện sau khi nghi phạm bị bắt. Họ đang làm thêm các xét nghiệm.
    ‘Preso’ là particípio passado irregular của verbo 'prender'. 'Estão a fazer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estão' là chia động từ 'estar' ngôi 'eles/elas' (số nhiều).
  • "A cirurgia facial foi escrita nos anais da medicina como um caso de sucesso. Estás a lê-lo?"
    Ca phẫu thuật khuôn mặt đã được ghi vào biên niên sử y học như một trường hợp thành công. Bạn có đang đọc nó không?
    ‘Escrita’ là particípio passado irregular của verbo 'escrever'. 'Estás a lê-lo?' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, với đại từ 'o' đặt sau và nối với infinitivo bằng dấu gạch nối (ênclise). 'Estás' là chia động từ 'estar' ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)