familiar
/fɐ.mi.ˈljaɾ/
người thân
Básico (A2)
Significado "familiar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que pertence à mesma família; parente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
Exemplos (Ví dụ)
"Os meus familiares vivem longe de mim."
"Người thân của tôi sống xa tôi."
"Estou a falar com um familiar sobre os preparativos para o Natal."
"Tôi đang nói chuyện với một người thân về việc chuẩn bị cho Giáng Sinh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode ser usado no masculino ou feminino dependendo do contexto (um familiar, uma familiar).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | familiares |
Os familiares do doente aguardam notícias.
(Các thành viên trong gia đình bệnh nhân đang chờ tin tức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | familiarzinho/familiarzinha |
É um familiarzinho que ajuda nas tarefas.
(Đó là một người họ hàng nhỏ giúp đỡ trong công việc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
