(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fanfarrão
B2
Substantivo Masculino B2 Giao tiếp xã hội, Hành vi

fanfarrão

[fɐ̃fɐˈʁɐ̃w̃]
kẻ ba hoa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fanfarrão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que se gaba e ostenta qualidades ou feitos que não possui ou exagera.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

người ba hoa, người hay khoe khoang, người nói nhiều và thường nói những điều xúc phạm hoặc ngu ngốc

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um fanfarrão, está sempre a gabar-se das suas conquistas imaginárias."

    "Anh ta là một kẻ ba hoa, luôn khoe khoang những thành tích tưởng tượng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bazofiador(người khoe khoang) gabarolas(người huênh hoang)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: fanfarrões (ões).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fanfarrões
Os fanfarrões do grupo sempre se gabavam das suas conquistas.
(Những kẻ khoác lác trong nhóm luôn khoe khoang về thành tích của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fanfarronzinho
Ele é um fanfarronzinho, mas tem bom coração.
(Anh ta là một kẻ khoác lác nhỏ, nhưng có một trái tim tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O fanfarrão da aldeia está sempre a contar histórias inventadas sobre as suas conquistas."
    Gã khoác lác của làng luôn kể những câu chuyện bịa đặt về những chiến công của hắn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì chỉ một đối tượng cụ thể. Cấu trúc 'estar a contar' diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục). 'Suas' là hình thức sở hữu cho ngôi thứ ba số ít.
  • "És um fanfarrão! Estás sempre a gabar-te de coisas que não fizeste."
    Mày là một thằng khoác lác! Mày luôn khoe khoang về những điều mà mày không làm.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì nói về một loại người. 'Estás a gabar-te' (estar a + infinitive reflexive) có nghĩa là 'mày đang tự khoe khoang'. Đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) vì mệnh lệnh khẳng định.
  • "Os fanfarrões raramente admitem os seus erros; preferem inventar desculpas."
    Những kẻ khoác lác hiếm khi thừa nhận sai lầm của họ; họ thích bịa ra những lời bào chữa hơn.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì nói về một nhóm người cụ thể. 'Seus' là hình thức sở hữu số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres tão fanfarrão, devias estar a mostrar mais talento."
    Để mà làm một kẻ khoe khoang như vậy, đáng lẽ ra mày nên thể hiện nhiều tài năng hơn mới phải.
    Infinitivo pessoal ('seres') được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) sau giới từ 'para', diễn tả mục đích. 'Estar a mostrar' diễn tả hành động đang diễn ra (thể tiếp diễn).
  • "Não é preciso serem fanfarrões para impressionarem as pessoas; a humildade é mais eficaz."
    Không cần thiết phải là những kẻ khoe khoang để gây ấn tượng với mọi người; sự khiêm tốn hiệu quả hơn.
    Infinitivo pessoal ('serem') được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'eles' (những người, ngầm chỉ những người mà chúng ta đang nói đến). 'Impressionarem' cũng là infinitivo pessoal, đi sau giới từ 'para', thể hiện mục đích.
  • "Antes de te tornares um fanfarrão, lembra-te de que a modéstia é uma virtude. Dá-te mais jeito."
    Trước khi mày trở thành một kẻ khoe khoang, hãy nhớ rằng sự khiêm tốn là một đức tính. Nó phù hợp với mày hơn đấy.
    Infinitivo pessoal ('te tornares') được chia ở ngôi 'tu', đi sau giới từ 'antes de', diễn tả thời gian. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'tornares' (proclisis), tuân theo quy tắc chính tả. 'Dá-te' là enclisis, với đại từ 'te' đứng sau động từ 'dá', bắt đầu một mệnh đề.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ele agiu como um fanfarrão na festa ontem à noite."
    Anh ta đã hành động như một kẻ khoác lác trong bữa tiệc tối qua.
    Động từ 'agir' (hành động) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số ít ('Ele agiu'). 'Fanfarrão' được dùng làm danh từ bổ nghĩa cho hành động.
  • "Os teus amigos foram uns verdadeiros fanfarrões durante o jogo."
    Bạn bè của cậu đã là những kẻ khoác lác thực sự trong trận đấu.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số nhiều ('foram') để chỉ hành động đã xảy ra và hoàn tất. 'Fanfarrões' là dạng số nhiều của 'fanfarrão'.
  • "Tu falaste como um fanfarrão quando te gabaste dos teus prémios."
    Cậu đã nói chuyện như một kẻ khoác lác khi cậu khoe khoang về những giải thưởng của mình.
    Động từ 'falar' (nói chuyện) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'Tu' ('falaste'). Động từ phản thân 'gabar-se' (khoe khoang) cũng chia ở ngôi 'Tu' ('gabaste'), và đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ theo quy tắc 'próclise' do có 'quando' làm yếu tố gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)