(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fenda
B1
noun Feminino B1 Địa lý, Địa chất học, Leo núi

fenda

[ˈfẽdɐ]
khe nứt băng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fenda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma fissura profunda e larga, especialmente num glaciar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vết nứt sâu và rộng, đặc biệt là ở sông băng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fenda no glaciar era tão profunda que não conseguíamos ver o fundo."

    "Khe nứt trên sông băng sâu đến nỗi chúng tôi không thể nhìn thấy đáy."

  • "Os alpinistas tiveram que evitar as fendas enquanto estavam a escalar o glaciar."

    "Các nhà leo núi phải tránh các khe nứt khi họ đang leo lên sông băng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

brecha(khe hở) racha(vết nứt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fendas
As fendas nas paredes eram visíveis.
(Các vết nứt trên tường có thể nhìn thấy được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fendinha
Havia uma fendinha na porta.
(Có một khe hở nhỏ trên cửa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)