(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferrolho
A2
noun Masculino A2 Xây dựng, Cơ khí

ferrolho

[fɨˈʁo.ʎu]
chốt cửa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ferrolho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Barra de metal que se faz correr dentro de grampos para fechar portas e janelas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thanh có móc và đòn bẩy được sử dụng để cài chặt cửa hoặc cổng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dá-me o ferrolho para trancar a porta, por favor. Estou a sentir-me inseguro."

    "Làm ơn đưa cho tôi cái chốt để khóa cửa lại. Tôi đang cảm thấy không an toàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tranca(chốt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ferrolhos
Os ferrolhos da porta estavam enferrujados e não abriam.
(Các then cửa của cánh cổng đã bị gỉ và không mở được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ferrolhinho
Havia um pequeno ferrolhinho na caixa de madeira.
(Có một cái chốt nhỏ trên chiếc hộp gỗ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ferrolho é mais resistente do que aquele, mas ambos estão a enferrujar com a humidade."
    Cái chốt này bền hơn cái kia, nhưng cả hai đều đang bị rỉ sét do độ ẩm.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) giữa hai cái chốt. 'Estar a enferrujar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) - đang bị rỉ sét.
  • "Este ferrolho é o mais caro da loja, mas não me parece o mais seguro. Dá-me outro para ver, por favor."
    Cái chốt này là cái đắt nhất trong cửa hàng, nhưng tôi không thấy nó an toàn nhất. Cho tôi xem cái khác đi, làm ơn.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) - 'o mais caro'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "O ferrolho da porta principal está tão enferrujado como os ferrolhos das janelas laterais; preciso de os substituir urgentemente. Estás a ver como estão?"
    Cái chốt của cửa chính bị rỉ sét y như những cái chốt của cửa sổ bên; tôi cần phải thay chúng gấp. Bạn có đang thấy chúng như thế nào không?
    So sánh bằng (comparativo de igualdade) - 'tão enferrujado como'. 'Estás a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) - bạn có đang thấy không?. 'Os substituir' sử dụng vị trí đại từ đúng chuẩn.
Giống và Số của danh từ
  • "O ferrolho principal da porta do armazém está partido e precisa de ser substituído urgentemente."
    Cái chốt chính của cửa nhà kho bị hỏng rồi và cần được thay thế khẩn cấp.
    "Ferrolho" là danh từ giống đực (masculino), số ít (singular). Mạo từ xác định "O" (the) và tính từ "principal" (chính) đều đồng ý về giống và số với "ferrolho". Động từ "precisar de ser" diễn tả sự cần thiết.
  • "Todos os ferrolhos das janelas da casa estão a precisar de lubrificação para funcionarem corretamente."
    Tất cả các chốt cửa sổ trong nhà đều đang cần được bôi trơn để hoạt động trơn tru.
    "Ferrolhos" là danh từ giống đực, số nhiều (plural). Mạo từ xác định "os" (the) và tính từ bất định "todos" (tất cả) đều đồng ý về giống và số với "ferrolhos". Cấu trúc "estar a precisar de" ("đang cần") là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, không dùng Gerúndio.
  • "Tu estás a ver se os ferrolhos da arrecadação estão bem fechados antes de ires embora?"
    Bạn có đang kiểm tra xem các chốt của kho chứa đồ đã được đóng chặt chưa trước khi bạn đi không?
    Ở đây, "ferrolhos" là danh từ giống đực, số nhiều. Tính từ "bem fechados" (được đóng chặt) đồng ý về giống và số với "ferrolhos". Động từ "estar" được chia ở ngôi thứ hai số ít ("estás") để dùng với đại từ "Tu". Cấu trúc "estar a ver" là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu để chỉ hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante, para eles próprios se protegerem, que apliquem os ferrolhos nas janelas antes de anoitecer."
    Để tự bảo vệ bản thân, điều quan trọng là họ phải cài then cửa sổ trước khi trời tối.
    Infinitivo pessoal ('protegerem', 'aplicarem') được dùng vì có chủ ngữ rõ ràng ('eles'). Mệnh đề chỉ mục đích yêu cầu chia động từ ở dạng nguyên thể chia ngôi. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' thể hiện mục đích.
  • "Para tu conseguires dormir descansado, tens de verificar se todos os ferrolhos estão bem trancados."
    Để mày có thể ngủ ngon giấc, mày phải kiểm tra xem tất cả các then cửa đã được khóa chặt chưa.
    Infinitivo pessoal ('conseguires') chia theo ngôi 'tu'. 'Tens de' (ter de) là cấu trúc phổ biến để diễn tả sự cần thiết/bổn phận. 'Estar a dormir' (không có trong câu này) là một ví dụ về continuous aspect, nhưng ở đây 'dormir' là nguyên thể diễn tả mục đích.
  • "O polícia insistiu para nós estarmos a verificar os ferrolhos da porta todas as noites, como medida de segurança adicional."
    Cảnh sát nhấn mạnh rằng chúng tôi nên kiểm tra then cửa mỗi đêm như một biện pháp an ninh bổ sung.
    Infinitivo pessoal ('estarmos') chia theo ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra một cách thường xuyên. 'Para nós estarmos a...' nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)