(Vị trí top_banner)
Hình minh họa folhagem
B1
Noun Feminino B1 Botany, Nature, General Vocabulary

folhagem

[fuˈʎaʒɐ̃j̃]
tán lá
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "folhagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de folhas de uma árvore ou planta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lá của một cây hoặc thực vật, hoặc cây cối nói chung, đặc biệt được xem xét về màu sắc và độ dày của chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A folhagem das árvores no outono é deslumbrante."

    "Tán lá của cây vào mùa thu thật tuyệt đẹp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rama(cành lá)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

A folhagem é densa. (folhagem: Danh từ giống cái)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) folhagens
As folhagens de outono cobriam o chão do parque.
(Lá mùa thu bao phủ mặt đất trong công viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) folhagemzinha
Ela decorou a mesa com uma folhagemzinha.
(Cô ấy trang trí bàn với một chút lá nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a admirar a folhagem densa daquela árvore antiga."
    Tôi đang chiêm ngưỡng tán lá rậm rạp của cái cây cổ thụ kia.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi). Cấu trúc 'estou a admirar' (estar a + động từ nguyên thể) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha, khác với Gerúndio ('admirando') trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Tu viste como a folhagem mudou de cor com a chegada do outono?"
    Cậu có thấy tán lá đã đổi màu như thế nào khi mùa thu đến không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (bạn, cậu), đi kèm với động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít ('viste'). Đây là cách xưng hô phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Bồ Đào Nha.
  • "Nós apanhámos as folhagens secas que caíram no nosso jardim."
    Chúng tôi đã nhặt những tán lá khô rụng trong khu vườn của mình.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi). Câu này dùng dạng số nhiều 'folhagens' để chỉ lá rụng từ nhiều cây khác nhau. Động từ 'apanhámos' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều, thì quá khứ đơn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A folhagem que cobre o jardim está a crescer rapidamente, dando-lhe um aspeto selvagem."
    Lớp lá bao phủ khu vườn đang mọc rất nhanh, tạo cho nó một vẻ hoang dã.
    Đại từ quan hệ 'que' được sử dụng để nối mệnh đề, chỉ 'a folhagem'. 'Estar a crescer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "As folhagens, cujas cores outonais admiras tanto, estão a cair das árvores."
    Những tán lá mà bạn rất ngưỡng mộ màu sắc mùa thu của chúng, đang rụng từ cây.
    Đại từ quan hệ 'cujas' (số nhiều, giống cái) biểu thị sự sở hữu ('cores' thuộc về 'folhagens'). 'Estão a cair' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "O jardineiro, a quem pediste para tratar da folhagem, está a podar as árvores com cuidado."
    Người làm vườn, người mà bạn đã yêu cầu chăm sóc lớp lá, đang tỉa cây cẩn thận.
    Đại từ quan hệ 'a quem' (dành cho người) được sử dụng sau giới từ 'a'. 'Está a podar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)