(Vị trí top_banner)
Hình minh họa foz
B1
Substantivo Feminino B1 Địa lý

foz

/fɔʃ/
cửa sông
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "foz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desembocadura de um rio no mar, num lago ou noutro rio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cửa sông, nơi sông đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A foz do rio Tejo é muito larga."

    "Cửa sông Tagus rất rộng."

  • "Estamos a navegar perto da foz do rio Douro."

    "Chúng tôi đang đi thuyền gần cửa sông Douro."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desembocadura(cửa sông)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fozes
As fozes dos rios são importantes ecossistemas.
(Các cửa sông là những hệ sinh thái quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fozinha
Uma fozinha pitoresca.
(Một cửa sông nhỏ xinh đẹp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A foz do rio Douro está a ser vigiada de perto pelas autoridades devido ao aumento do nível da água."
    Cửa sông Douro đang được nhà chức trách giám sát chặt chẽ do mực nước dâng cao.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' (số ít, giống cái) vì đang nói đến một cửa sông cụ thể. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio (vigiada) diễn tả một hành động thụ động đang diễn ra liên tục.
  • "Encontrei uma foz escondida enquanto caminhava pela costa. É um lugar perfeito para relaxar."
    Tôi tìm thấy một cửa sông bí mật khi đang đi bộ dọc bờ biển. Đó là một nơi hoàn hảo để thư giãn.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (số ít, giống cái) vì đây là một cửa sông bất kỳ, không cụ thể. Cấu trúc 'estava a caminhar' được rút gọn thành 'caminhava' vì bối cảnh đã rõ ràng là hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài.
  • "As fozes dos rios são ecossistemas muito importantes; devemos protegê-las."
    Các cửa sông là những hệ sinh thái rất quan trọng; chúng ta nên bảo vệ chúng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều, giống cái) vì đang nói đến các cửa sông nói chung như một khái niệm. Đại từ 'las' được đặt sau động từ (enclisis) vì câu khẳng định và không có từ nghi vấn hoặc phủ định đứng trước.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Nós caminhámos até à foz do rio no verão passado."
    Chúng tôi đã đi bộ đến cửa sông vào mùa hè năm ngoái.
    Động từ 'caminhar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'nós' (chúng tôi) thành 'caminhámos', diễn tả một hành động đã hoàn thành và kết thúc trong quá khứ.
  • "Tu viste o pôr do sol magnífico na foz do Tejo?"
    Bạn (thân mật) đã thấy cảnh hoàng hôn tráng lệ ở cửa sông Tagus chưa?
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' (bạn - thân mật), rất phổ biến trong văn phong hàng ngày ở Bồ Đào Nha. Động từ bất quy tắc 'ver' được chia ở ngôi 'tu' là 'viste'.
  • "Os exploradores antigos descobriram várias fozes ao longo da costa."
    Các nhà thám hiểm xưa đã khám phá ra nhiều cửa sông dọc theo bờ biển.
    Câu này sử dụng dạng số nhiều 'fozes' của từ 'foz'. Động từ 'descobrir' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/os exploradores) thành 'descobriram'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)