fresco
[ˈfɾɛʃku]
bích họa
Independente (B2)
Significado "fresco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pintura mural executada sobre argamassa fresca, de cal e areia, em que os pigmentos, dissolvidos em água de cal, penetram por capilaridade, fixando-se durante a carbonatação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bức tranh được vẽ nhanh bằng màu nước trên lớp vữa ướt trên tường hoặc trần nhà, sao cho màu sắc thấm vào lớp vữa và cố định khi nó khô.
Exemplos (Ví dụ)
"O teto da capela é adornado com um belíssimo fresco."
"Trần của nhà nguyện được trang trí bằng một bức bích họa tuyệt đẹp."
"Estou a restaurar um fresco antigo que encontrei numa igreja abandonada."
"Tôi đang phục chế một bức bích họa cổ mà tôi tìm thấy trong một nhà thờ bỏ hoang."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: frescos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | frescos |
No verão, gosto de beber sumos frescos.
(Vào mùa hè, tôi thích uống nước ép tươi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fresquinho |
Este peixe está mesmo fresquinho.
(Con cá này thực sự rất tươi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
