(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genitais
B1
noun Masculino, plural B1 Y học/Giáo dục giới tính

genitais

[ʒɨ.niˈtajʃ]
bộ phận sinh dục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "genitais" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Órgãos sexuais externos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các bộ phận sinh dục bên ngoài của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante manter os genitais limpos e saudáveis."

    "Điều quan trọng là giữ cho bộ phận sinh dục sạch sẽ và khỏe mạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

órgãos sexuais(cơ quan sinh dục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural form. Masculino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) genitais
Os genitais externos masculinos incluem o pénis e o escroto.
(Bộ phận sinh dục ngoài của nam giới bao gồm dương vật và bìu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) genitalinhos
Não existe um diminutivo comum ou natural para 'genitais' em Português Europeu; 'genitalinhos' seria uma forma gramaticalmente possível mas soa muito incomum e geralmente não é usada no dia a dia.
(Không có dạng giảm nhẹ phổ biến hoặc tự nhiên cho từ 'genitais' trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu; 'genitalinhos' sẽ là một dạng được tạo ra theo ngữ pháp nhưng nghe rất bất thường và thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu deves lavar bem os teus genitais todos os dias."
    Bạn nên rửa sạch bộ phận sinh dục của mình mỗi ngày.
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Deves' là chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc câu đơn giản, trực tiếp.
  • "Estás a tocar nos teus genitais? Isso não é apropriado!"
    Bạn đang sờ vào bộ phận sinh dục của mình à? Điều đó không phù hợp!
    Sử dụng 'Tu' (Estás) cho người đối diện. 'Estás a tocar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì đó). 'Teus genitais' sở hữu cách thân mật.
  • "A senhora sente alguma dor nos genitais?"
    Ngài/Bà có cảm thấy đau ở bộ phận sinh dục không ạ?
    Sử dụng 'A senhora' (Ngài/Bà) thể hiện sự trang trọng. Động từ 'sente' chia theo ngôi thứ ba số ít. Trường hợp này cần sự lịch sự nên sử dụng danh xưng trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)