germicida
/ʒɛɾmiˈsi.dɐ/
thuốc diệt trùng
Intermediário (B1)
Significado "germicida" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância ou agente que destrói germes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất hoặc tác nhân tiêu diệt vi trùng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este produto é um germicida eficaz. Estou a usá-lo para limpar a casa de banho."
"Sản phẩm này là một chất diệt trùng hiệu quả. Tôi đang sử dụng nó để làm sạch phòng tắm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | germicidas |
Os germicidas são importantes para a higiene.
(Các chất diệt khuẩn rất quan trọng đối với vệ sinh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | germicidazinho |
Um germicidazinho para limpar a ferida.
(Một chút thuốc diệt khuẩn để làm sạch vết thương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O germicida que comprei está a eliminar as bactérias da casa de banho."Loại thuốc diệt khuẩn mà tao mua đang loại bỏ vi khuẩn trong phòng tắm.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì chỉ một loại germicida cụ thể đã mua. Cấu trúc 'estar a eliminar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Estás a usar um germicida forte para limpar a cozinha? Tem cuidado!"Mày đang dùng một loại thuốc diệt khuẩn mạnh để lau bếp à? Cẩn thận đó!Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì chỉ một loại germicida nói chung. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu': 'Estás'. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os germicidas são importantes para manter a higiene nos hospitais."Các loại thuốc diệt khuẩn rất quan trọng để duy trì vệ sinh trong bệnh viện.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' vì đề cập đến các loại thuốc diệt khuẩn nói chung, nhưng trong một ngữ cảnh cụ thể (bệnh viện). 'Germicidas' ở dạng số nhiều.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Oferecer-te-ei germicidas potentes se continuares a tossir tanto; são essenciais para prevenir a propagação da infeção."Tôi sẽ tặng bạn những loại thuốc diệt khuẩn mạnh nếu bạn tiếp tục ho nhiều như vậy; chúng rất cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.Mesóclise 'Oferecer-te-ei' (Oferecer + te + ei - ngôi thứ 2 số ít tương lai), đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai. 'Estares a tossir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Dir-se-iam os germicidas a solução mágica, mas a higiene pessoal continua a ser fundamental."Người ta sẽ nói rằng thuốc diệt khuẩn là giải pháp kỳ diệu, nhưng vệ sinh cá nhân vẫn là yếu tố cơ bản.Mesóclise 'Dir-se-iam' (Dizer + se + iam - ngôi thứ 3 số nhiều conditional future), đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ và đuôi thì conditional future. 'Continua a ser' là cách diễn đạt thông dụng trong PT-PT.
-
"Proporcionar-lhe-emos germicidas de alta qualidade, se o senhor demonstrar que são para uso profissional na sua clínica."Chúng tôi sẽ cung cấp cho ông những loại thuốc diệt khuẩn chất lượng cao, nếu ông chứng minh rằng chúng được sử dụng cho mục đích chuyên môn trong phòng khám của ông.Mesóclise 'Proporcionar-lhe-emos' (Proporcionar + lhe + emos - ngôi thứ 3 số ít lịch sự tương lai), đại từ 'lhe' được đặt giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai. Sử dụng 'o senhor' vì ngữ cảnh trang trọng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o germicida de que te falei ontem. Acredito que esteja a funcionar bem contra as bactérias."Đây là loại thuốc diệt khuẩn mà tao đã nói với mày hôm qua. Tao tin là nó đang hoạt động tốt để chống lại vi khuẩn.Sử dụng 'de que' (của cái mà) là một cấu trúc đại từ quan hệ phổ biến. 'Estar a funcionar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'falei' theo ngôi 'tu' (mày).
-
"Os germicidas, cujos efeitos secundários desconhecemos completamente, devem ser usados com precaução. Estamos a analisá-los no laboratório."Các loại thuốc diệt khuẩn, mà chúng ta hoàn toàn không biết các tác dụng phụ của nó, nên được sử dụng một cách thận trọng. Chúng tôi đang phân tích chúng trong phòng thí nghiệm.'Cujos' (mà của) chỉ sự sở hữu. 'Estamos a analisá-los' (chúng tôi đang phân tích chúng) thể hiện hành động đang diễn ra và sử dụng đại từ 'os' đặt trước động từ 'analisar' theo quy tắc proclisis do có từ 'Estamos'.
-
"Aquele é o químico quem desenvolveu um germicida inovador. Diz-se que está a revolucionar a indústria."Kia là nhà hóa học người mà đã phát triển một loại thuốc diệt khuẩn đột phá. Người ta nói rằng nó đang cách mạng hóa ngành công nghiệp.'Quem' (người mà) được sử dụng để thay thế cho người. 'Está a revolucionar' (đang cách mạng hóa) chỉ hành động đang diễn ra. 'Diz-se' (người ta nói) tuân thủ quy tắc đặt đại từ (clitic placement) – không dùng 'Se diz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
