(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gradualismo
B2
noun Masculino B2 Tổng quát

gradualismo

[ɡɾɐðuˈɐlizmu]
tính chất từ từ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gradualismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou caráter do que é gradual; desenvolvimento lento e progressivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất dần dần; tiến triển chậm rãi hoặc từng bước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O gradualismo nas reformas políticas é preferível a mudanças abruptas."

    "Sự dần dần trong các cải cách chính trị được ưu tiên hơn những thay đổi đột ngột."

  • "Estou a observar um gradualismo na recuperação da economia."

    "Tôi đang quan sát thấy một sự phục hồi dần dần của nền kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

progressividade(tính chất tiến triển) lenta progressão(sự tiến triển chậm chạp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: gradualismos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gradualismos
Os gradualismos políticos são muitas vezes criticados pela sua lentidão.
(Các chủ nghĩa dần dần về chính trị thường bị chỉ trích vì sự chậm chạp của chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gradualisminho
Um gradualisminho não seria suficiente para resolver este problema tão urgente.
(Một sự gradualisminho sẽ không đủ để giải quyết vấn đề cấp bách này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O gradualismo das reformas políticas é mais evidente do que o gradualismo das mudanças sociais neste país. Estamos a ver isso claramente."
    Sự phát triển từ từ của các cải cách chính trị rõ ràng hơn sự phát triển từ từ của những thay đổi xã hội ở đất nước này. Chúng ta đang thấy điều đó một cách rõ ràng.
    Câu này so sánh mức độ của 'gradualismo' trong hai bối cảnh khác nhau. 'É mais evidente do que' thể hiện so sánh hơn. 'Estamos a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "O teu gradualismo na aprendizagem do português é tão impressionante quanto o meu gradualismo na aprendizagem do japonês. Ambos estamos a progredir."
    Sự tiến triển từ từ của bạn trong việc học tiếng Bồ Đào Nha ấn tượng như sự tiến triển từ từ của tôi trong việc học tiếng Nhật. Cả hai chúng ta đều đang tiến bộ.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh ngang bằng: 'tão...quanto' (ấn tượng như). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Ambos estamos a progredir' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang tiếp diễn.
  • "Este é o gradualismo mais notável que alguma vez vi na implementação de novas tecnologias. Dá-me esperança para o futuro."
    Đây là sự phát triển từ từ đáng chú ý nhất mà tôi từng thấy trong việc triển khai các công nghệ mới. Nó cho tôi hy vọng vào tương lai.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất: 'o mais notável que alguma vez vi' (đáng chú ý nhất mà tôi từng thấy). 'Dá-me' là ví dụ về 'enclisis' (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Acreditava-se que o gradualismo trar-te-ia uma melhor compreensão da matéria, mas vejo que ainda estás a ter dificuldades."
    Người ta tin rằng sự tiếp cận dần dần sẽ mang lại cho bạn sự hiểu biết tốt hơn về vấn đề, nhưng tôi thấy bạn vẫn đang gặp khó khăn.
    Sử dụng 'acreditar-se' (thể bị động) và 'trar-te-ia' (mesóclise, 'trazer' chia ở thì futuro do pretérito + 'te', ngôi 'tu'). 'Estar a ter dificuldades' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Explicar-lhe-ei o gradualismo no processo de adaptação, se estiveres a precisar de ajuda para te ambientares à nova equipa."
    Tôi sẽ giải thích cho bạn về tính chất dần dần trong quá trình thích nghi, nếu bạn cần giúp đỡ để làm quen với đội mới.
    'Explicar-lhe-ei' (mesóclise, 'explicar' chia ở thì futuro do indicativo + 'lhe', ngôi 'você' nhưng vì văn phong trang trọng nên dịch là 'bạn'). 'Estiveres a precisar' là continuous aspect ở thì subjuntivo. Sử dụng 'te ambientares' (ngôi 'tu').
  • "Devido ao gradualismo com que o governo se propõe a implementar as reformas, dá-se a impressão de que pouco se está a fazer para resolver a crise."
    Do tính chất từ từ mà chính phủ dự định thực hiện các cải cách, người ta có cảm giác rằng có rất ít việc đang được làm để giải quyết cuộc khủng hoảng.
    'Dá-se' (đặt đại từ sau động từ vì đầu câu, impersonal 'se'). 'Está a fazer' là continuous aspect. 'Propõe-se a implementar' (phản thân + giới từ).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O gradualismo das tuas mudanças é notável, mas eu estou a precisar de ver resultados mais rápidos."
    Sự tiến triển từ từ trong những thay đổi của bạn rất đáng chú ý, nhưng tôi cần thấy kết quả nhanh hơn.
    Câu này sử dụng 'tuas' (của bạn - số nhiều, ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu đối với 'mudanças' (những thay đổi). 'Estar a precisar' là cấu trúc diễn tả nhu cầu (đang cần).
  • "O nosso gradualismo económico tem sido criticado, mas acreditamos que é a abordagem mais sustentável."
    Sự phát triển kinh tế từ từ của chúng tôi đã bị chỉ trích, nhưng chúng tôi tin rằng đó là cách tiếp cận bền vững nhất.
    Câu này sử dụng 'nosso' (của chúng tôi) để chỉ sự sở hữu tập thể đối với 'gradualismo económico' (sự phát triển kinh tế từ từ). Động từ 'tem sido' (đã bị) là thì Present Perfect Composto, diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại.
  • "Estão a analisar os gradualismos dos vossos projetos e esperam por resultados para aprovar financiamento. Dá-nos mais informações sobre isso, por favor."
    Họ đang phân tích sự phát triển từ từ trong các dự án của các bạn và chờ đợi kết quả để phê duyệt tài trợ. Làm ơn cho chúng tôi thêm thông tin về điều đó.
    Câu này sử dụng 'vossos' (của các bạn) để chỉ sự sở hữu đối với 'projetos' (các dự án). 'Estão a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là ví dụ về Enclisis (đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dá') và được dùng đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)