gratuitamente
[ɡɾɐtwitɐˈmẽtɨ]
miễn phí
Intermediário (B1)
Significado "gratuitamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De forma gratuita; sem custos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thực hiện hoặc quyên góp mà không tính phí; miễn phí; vì lợi ích công cộng.
Exemplos (Ví dụ)
"O concerto foi oferecido gratuitamente à população."
"Buổi hòa nhạc được cung cấp miễn phí cho người dân."
"Estou a ajudar gratuitamente, porque quero fazer a diferença."
"Tôi đang giúp đỡ miễn phí vì tôi muốn tạo ra sự khác biệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
