(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hidrólise
B2
noun Feminino B2 Hóa học, Sinh học

hidrólise

[iˈðɾɔlizɨ]
sự thủy phân
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hidrólise" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Decomposição química de uma substância pela ação da água.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phân giải hóa học của một hợp chất do phản ứng với nước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A hidrólise de sais produz ácidos e bases."

    "Sự thủy phân muối tạo ra axit và bazơ."

  • "Estou a estudar o processo de hidrólise enzimática."

    "Tôi đang nghiên cứu quá trình thủy phân enzyme."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

decomposição por água(phân hủy bằng nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) hidrólises
As hidrólises são importantes em muitos processos químicos.
(Sự thủy phân rất quan trọng trong nhiều quá trình hóa học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) hidrólisezita
Realizou-se uma hidrólisezita para verificar a reação.
(Một sự thủy phân nhỏ đã được thực hiện để kiểm tra phản ứng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu percebes o mecanismo da hidrólise, não percebes? Estou a estudar a sua aplicação na produção de etanol."
    Mày hiểu cơ chế của sự thủy phân, đúng không? Tao đang nghiên cứu ứng dụng của nó trong việc sản xuất ethanol.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estou a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng gerundio.
  • "Se precisares de ajuda com as hidrólises, diz-me. Estou a escrever um artigo sobre os diferentes tipos de hidrólise."
    Nếu mày cần giúp đỡ về các phản ứng thủy phân, nói tao nhé. Tao đang viết một bài báo về các loại thủy phân khác nhau.
    'Diz-me' là cách đặt đại từ (clitic) đúng chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis). 'Estou a escrever' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho thì tiếp diễn.
  • "A senhora sabe se a hidrólise enzimática está a ser utilizada nesta fábrica para decompor os plásticos?"
    Bà có biết liệu phản ứng thủy phân enzyme có đang được sử dụng trong nhà máy này để phân hủy nhựa không?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô trang trọng. 'Está a ser utilizada' là dạng bị động (passive voice) kết hợp với 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) trong bối cảnh lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)