(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idioma
B2
nome masculino B2 Geral

idioma

/iˈdjɔmɐ/
thành ngữ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "idioma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma expressão ou frase cujo significado não pode ser deduzido diretamente do significado literal das palavras que a compõem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thành ngữ, quán ngữ, tục ngữ; một cụm từ hoặc biểu thức có nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của các từ riêng lẻ cấu thành nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A expressão 'bater as botas' é um idioma que significa morrer."

    "Thành ngữ 'bater as botas' có nghĩa là chết."

  • "Estou a estudar idiomas para melhorar a minha comunicação."

    "Tôi đang học thành ngữ để cải thiện khả năng giao tiếp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

expressão idiomática(thành ngữ) frase feita(cụm từ cố định)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: idiomas

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) idiomas
Ela fala vários idiomas fluentemente.
(Cô ấy nói trôi chảy nhiều ngôn ngữ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) idiomazinho
Aprender um idiomazinho novo pode ser divertido.
(Học một ngôn ngữ nhỏ mới có thể rất thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Este professor tem escrito vários livros sobre idiomas, e agora está a publicar um novo livro."
    Giáo sư này đã viết nhiều sách về các thành ngữ, và bây giờ ông ấy đang xuất bản một cuốn sách mới.
    Sử dụng 'tem escrito' (Present Perfect) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Estar a publicar' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (Continuous Aspect). 'Idiomas' là dạng số nhiều của 'idioma'.
  • "Tens imprimido as traduções dos idiomas raros, mas ainda estás a traduzir os mais comuns. Dá-me os documentos, por favor."
    Bạn đã in các bản dịch của những thành ngữ hiếm, nhưng bạn vẫn đang dịch những thành ngữ phổ biến hơn. Làm ơn đưa tài liệu cho tôi.
    'Tens imprimido' (Present Perfect) diễn tả hành động đã hoàn thành (in các bản dịch). 'Estás a traduzir' diễn tả hành động đang tiếp diễn (Continuous Aspect). 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "Os idiomas estrangeiros foram descritos como ferramentas essenciais para a comunicação global, e ele está a aprender vários."
    Các thành ngữ nước ngoài đã được mô tả như những công cụ thiết yếu cho giao tiếp toàn cầu, và anh ấy đang học một vài.
    'Foram descritos' là thể bị động (Passive Voice) ở quá khứ (Pretérito Perfeito Composto). 'Está a aprender' diễn tả hành động đang học (Continuous Aspect). Lưu ý: 'Ele' (anh ấy) được sử dụng thay vì 'você' để tránh sự không rõ ràng; trong trường hợp này, 'ele' phù hợp hơn để mô tả một người nào đó đang học các thành ngữ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Todos os idiomas estão a evoluir constantemente, mas a sua essência permanece."
    Tất cả các ngôn ngữ đều đang tiến hóa không ngừng, nhưng bản chất của chúng vẫn còn đó.
    Câu này sử dụng 'estar a evoluir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Todos os idiomas' là chủ ngữ số nhiều, động từ 'estão' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Tu estás sempre a usar idiomas complicados quando falas com os teus amigos. Dá-te um ar pretensioso!"
    Bạn luôn dùng những thành ngữ phức tạp khi nói chuyện với bạn bè. Điều đó làm bạn trông có vẻ khoe khoang!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estás' chia theo ngôi tương ứng. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là cách đặt đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Ela não entende por que alguns idiomas possuem tantos idiomas regionais diferentes. Está a confundí-la."
    Cô ấy không hiểu tại sao một số ngôn ngữ lại có quá nhiều phương ngữ khu vực khác nhau. Điều đó đang làm cô ấy bối rối.
    'Está a confundí-la' nghĩa là 'đang làm cô ấy bối rối', sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Confundir' kết hợp với đại từ 'a' (cô ấy/nàng).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Que idiomas estás tu a aprender agora? É um idioma difícil de dominar tão rapidamente."
    Bạn đang học những ngôn ngữ nào vậy? Đó là một thứ tiếng khó mà làm chủ nhanh chóng.
    Câu này dùng 'Tu' nên chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Idioma' được dùng đúng nghĩa.
  • "Se calhar, um dos idiomas mais desafiadores é o português, porque dá-me muito que pensar sobre a gramática."
    Có lẽ, một trong những ngôn ngữ thử thách nhất là tiếng Bồ Đào Nha, bởi vì nó khiến tôi phải suy nghĩ rất nhiều về ngữ pháp.
    Trong câu này, 'dá-me' là cách dùng đại từ tân ngữ theo chuẩn PT-PT (enclisis). Lưu ý việc sử dụng 'se calhar' thay vì một số cách diễn đạt tương đương khác.
  • "Você sabe se o senhor fala outros idiomas além do português? É importante saber para comunicar melhor com ele."
    Ông/Bà có biết liệu ông ấy có nói được những ngôn ngữ nào khác ngoài tiếng Bồ Đào Nha không? Điều này quan trọng để giao tiếp tốt hơn với ông ấy.
    Ở đây sử dụng 'o senhor' vì ngữ cảnh trang trọng. 'Você' được dùng để hỏi người đối diện một cách lịch sự. Lưu ý cách sử dụng 'além de' (ngoài ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)