(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilegalmente
B2
Advérbio B2 Luật pháp, Xã hội

ilegalmente

[ilɨɡɐɫˈmẽtɨ]
một cách bất hợp pháp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ilegalmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma ilegal; de maneira contrária à lei ou às regras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không hợp pháp; bất hợp pháp hoặc không đúng quy tắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O documento foi obtido ilegalmente."

    "Tài liệu đã bị thu thập một cách bất hợp pháp."

  • "Estão a agir ilegalmente."

    "Họ đang hành động một cách bất hợp pháp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ilicitamente(một cách bất chính)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais ilegalmente que
A empresa agiu mais ilegalmente que as outras.
(Công ty đó đã hành động bất hợp pháp hơn các công ty khác.)
Superlativo ilegalissimamente / muito ilegalmente
A construção foi feita ilegalissimamente / muito ilegalmente.
(Công trình xây dựng được thực hiện vô cùng bất hợp pháp / rất bất hợp pháp.)
Usage Context Geralmente após o verbo que modifica.
Ele agiu ilegalmente.
(Anh ấy đã hành động bất hợp pháp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)