Imponente
/ĩpuˈnẽtɨ/
oai phong lẫm liệt
Independente (B2)
Significado "Imponente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que inspira admiração ou respeito pela sua grandiosidade ou solenidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hấp dẫn và thành công, thường theo cách kiêu hãnh hoặc kiêu ngạo. Được dùng để mô tả một người, đặc biệt là một người đàn ông, tự tin, thành công và có lẽ hơi khoe khoang.
Exemplos (Ví dụ)
"O general fez uma entrada imponente na sala, com a sua farda impecável."
"Vị tướng tiến vào phòng với dáng vẻ oai phong lẫm liệt, trong bộ quân phục chỉnh tề."
"Aquele empresário tem uma postura imponente e consegue sempre fechar os melhores negócios."
"Doanh nhân đó có một phong thái oai phong lẫm liệt và luôn chốt được những giao dịch tốt nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Thường được dùng để mô tả ngoại hình hoặc hành động.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Imponentes |
Os edifícios imponentes dominavam a cidade.
(Những tòa nhà hùng vĩ thống trị thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Imponentezinho |
Um imponentezinho castelo de areia.
(Một lâu đài cát nhỏ bé nhưng oai vệ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A imponente montanha, coberta de neve, está a dominar a paisagem."Ngọn núi hùng vĩ, phủ đầy tuyết, đang thống trị phong cảnh.‘Montanha’ là danh từ giống cái, số ít, do đó tính từ ‘imponente’ cũng ở dạng giống cái, số ít. Cấu trúc ‘estar a dominar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Os imponentes palácios da cidade estão a ser restaurados para preservar o seu valor histórico."Những cung điện hùng vĩ của thành phố đang được trùng tu để bảo tồn giá trị lịch sử của chúng.‘Palácios’ là danh từ giống đực, số nhiều, do đó tính từ ‘imponentes’ cũng ở dạng giống đực, số nhiều. ‘Estar a ser restaurados’ chỉ hành động đang được tiến hành ở thể bị động.
-
"Tu estás a ver a imponente estátua que foi erguida em homenagem aos heróis?"Bạn đang nhìn thấy bức tượng hùng vĩ được dựng lên để vinh danh các anh hùng phải không?‘Estátua’ là danh từ giống cái, số ít, ‘imponente’ cũng vậy. Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi tương ứng ('estás'). 'Estar a ver' là cấu trúc diễn tả hành động đang xem.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres imponente ao discursares em público, para que te deem a devida atenção."Điều quan trọng là con phải tỏ ra uy nghi khi phát biểu trước công chúng, để họ chú ý đến con một cách đúng mực.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). Cấu trúc 'para que te deem' (subjuntivo) diễn tả mục đích. 'Imponente' bổ nghĩa cho 'seres'.
-
"Para serem imponentes, os edifícios históricos estão a ser restaurados com materiais autênticos."Để trở nên uy nghi, các tòa nhà lịch sử đang được trùng tu bằng vật liệu đích thực.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas' - các tòa nhà). Lưu ý 'estão a ser restaurados' (voz passiva com continuous aspect) thay vì 'são restaurados'. 'Imponentes' bổ nghĩa cho 'serem'.
-
"Dá-me a impressão de estares a ser imponente de propósito, só para me irritares!"Con cho ta cảm giác là con đang cố tình tỏ ra uy nghi, chỉ để làm ta tức giận!Cấu trúc 'Dá-me' (vị trí đại từ enclitic). 'Estares a ser imponente' (continuous aspect com infinitivo pessoal), nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'De propósito' (cố tình).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A catedral, imponente, já foi construída há séculos e permanece um símbolo de fé. Estão a restaurá-la para que continue a inspirar admiração."Nhà thờ lớn, uy nghi, đã được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước và vẫn là một biểu tượng của đức tin. Họ đang trùng tu nó để nó tiếp tục truyền cảm hứng ngưỡng mộ.'Construída' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'construir'. 'Estão a restaurá-la': cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trùng tu). Đại từ 'a' (cô ấy/nó) được đặt sau động từ 'restaurar' theo quy tắc Enclisis.
-
"Tu, que és um artista, tens um talento imponente. Já tens escrito muitos poemas inspirados na natureza e agora estás a escrever um sobre o mar."Bạn, một nghệ sĩ, có một tài năng uy nghi. Bạn đã viết nhiều bài thơ lấy cảm hứng từ thiên nhiên và bây giờ bạn đang viết một bài về biển.'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Estás a escrever': cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang viết). Chia động từ 'tens' (ngôi 'tu').
-
"Aquele palácio imponente foi aberto ao público depois de ter sido impresso o selo comemorativo. Estão a mostrá-lo a todos os turistas."Cung điện uy nghi đó đã được mở cửa cho công chúng sau khi tem kỷ niệm được in. Họ đang cho tất cả khách du lịch xem nó.'Aberto' và 'impresso' là các phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir' và 'imprimir'. 'Estão a mostrá-lo': cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cho xem). Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ 'mostrar' theo quy tắc Enclisis.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a imponente catedral ergueu-se no horizonte quando tu chegaste à cidade."Hôm qua, nhà thờ lớn uy nghi hiện lên trên đường chân trời khi bạn đến thành phố.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (ergeu-se, chegaste) để diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Tu chegaste' (bạn đến) thể hiện sự thân mật. Đại từ 'se' đặt sau động từ 'ergueu' (Enclisis).
-
"No século passado, um imponente império dominou grande parte do mundo e deixou a sua marca indelével na história."Vào thế kỷ trước, một đế chế hùng mạnh thống trị phần lớn thế giới và để lại dấu ấn không thể xóa nhòa trong lịch sử.'Dominou' (thống trị) chia ở 'Pretérito Perfeito Simples', diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'Imponente império' (đế chế hùng mạnh) sử dụng tính từ 'imponente' để nhấn mạnh sự uy nghiêm.
-
"Quando eras criança, tu nunca imaginaste que um dia a imponente montanha, que viste na fotografia, escalar-te-ias."Khi còn bé, bạn chưa bao giờ tưởng tượng rằng một ngày nào đó, bạn sẽ leo lên ngọn núi hùng vĩ mà bạn đã thấy trong ảnh.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (imaginaste) để diễn tả một hành động đã hoàn thành. 'Escalar-te-ias' (bạn sẽ leo) là một cách diễn đạt nhấn mạnh sự ngạc nhiên và sử dụng Enclisis. Cấu trúc này tương đối phức tạp, thể hiện sự kết hợp giữa thì tương lai trong quá khứ và sự phản thân. 'Viste' (đã thấy) chia ở 'Pretérito Perfeito Simples'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
