inchado
/ĩˈʃa.du/
sưng phồng
Intermediário (B1)
Significado "inchado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu inchação; que está túmido ou intumescido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sưng phồng, căng phồng.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu tornozelo está inchado depois da queda."
"Mắt cá chân của tôi bị sưng sau khi ngã."
"A massa está a ficar inchada com o fermento."
"Bột đang phồng lên nhờ men."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Để ở dạng giống cái, đổi đuôi '-o' thành '-a'. Ví dụ: inchada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inchados |
Os dedos dele estavam inchados depois do jogo de voleibol.
(Các ngón tay của anh ấy bị sưng sau trận bóng chuyền.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inchaço/inchaquinho |
Ele tem um pequeno inchaço no joelho.
(Anh ấy có một chỗ sưng nhỏ trên đầu gối.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
