(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incluindo
B1
Preposição B1 General

incluindo

[ĩˈklu.ĩ.du]
bao gồm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incluindo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que inclui; que faz parte de um todo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm (cái gì hoặc ai đó) như một phần của tổng thể; được sử dụng để chỉ ra rằng những gì sau đó là một phần của một nhóm lớn hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O preço do pacote turístico é de 500 euros, incluindo voos e alojamento."

    "Giá của gói du lịch là 500 euro, bao gồm vé máy bay và chỗ ở."

  • "A lista de convidados é extensa, incluindo familiares e amigos próximos."

    "Danh sách khách mời rất dài, bao gồm người thân và bạn bè thân thiết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

compreendendo(bao gồm, hiểu) abrangendo(bao gồm, bao trùm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Preposição invariável.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)