Indochina
/ĩduˈkinɐ/
Đông Dương
Intermediário (B1)
Significado "Indochina" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Península do Sudeste Asiático, que compreende o Vietname, Laos, Camboja, Tailândia e Myanmar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thuật ngữ địa lý chỉ bán đảo Đông Nam Á lục địa, bao gồm các quốc gia Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar (Miến Điện); đôi khi bao gồm cả Malaysia và Singapore.
Exemplos (Ví dụ)
"A Indochina é uma região com uma história rica e diversificada."
"Đông Dương là một khu vực có lịch sử phong phú và đa dạng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Indochinas |
As Indochinas foram colónias francesas.
(Đông Dương từng là thuộc địa của Pháp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Indochinazinha |
Esta é uma Indochinazinha desconhecida.
(Đây là một Đông Dương nhỏ bé chưa được biết đến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu visitarás a Indochina no próximo ano, não é?"Bạn sẽ thăm Đông Dương vào năm tới, phải không?Sử dụng thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'visitar' cho ngôi 'Tu' ('visitarás'). Đây là cách diễn đạt hành động sẽ xảy ra trong tương lai, và tuân thủ việc dùng 'Tu' cho văn phong thân mật.
-
"Em breve, exploraremos as Indochinas do Sudeste Asiático."Sắp tới, chúng ta sẽ khám phá các nước Đông Dương ở Đông Nam Á.Thì Tương lai đơn của động từ 'explorar' cho ngôi 'Nós' ('exploraremos'). Lưu ý cách dùng số nhiều 'Indochinas' theo yêu cầu đề bài và không sử dụng Gerúndio kiểu Brazil.
-
"O professor de História dirá que a Indochina tem uma cultura riquíssima."Thầy giáo Lịch sử sẽ nói rằng Đông Dương có một nền văn hóa rất phong phú.Động từ 'dizer' (nói) được chia ở thì Tương lai đơn ('dirá') cho ngôi 'Ele/Ela'. Đây là một động từ bất quy tắc trong thì tương lai. Câu này minh họa việc sử dụng thì tương lai để đưa ra một dự đoán hoặc tuyên bố trong tương lai.
Giống và Số của danh từ
-
"A Indochina é uma região fascinante com uma história muito rica."Đông Dương là một vùng đất hấp dẫn với một lịch sử rất phong phú.Danh từ 'Indochina' là giống cái (género feminino), do đó phải đi kèm với mạo từ xác định 'a'. Tính từ 'fascinante' và 'rica' cũng phải ở dạng giống cái để hòa hợp về giống với danh từ mà chúng bổ nghĩa.
-
"O professor falou sobre as diferentes 'Indochinas' que existiram ao longo dos séculos, referindo-se às várias configurações geopolíticas da região."Giáo sư đã nói về những 'vùng Đông Dương' khác nhau đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, ám chỉ các cấu hình địa chính trị đa dạng của khu vực.Khi muốn nói về nhiều khái niệm hoặc phiên bản khác nhau của cùng một thực thể, ta dùng dạng số nhiều 'Indochinas'. Mạo từ 'as' và tính từ 'diferentes' đều ở dạng giống cái, số nhiều để hòa hợp với danh từ 'Indochinas'.
-
"Tu estás a estudar a história da Indochina para o exame? Conta-ma depois, quero saber os pormenores."Cậu đang nghiên cứu lịch sử Đông Dương để thi à? Sau kể cho tớ nghe với nhé, tớ muốn biết chi tiết.Ví dụ này tuân thủ các quy tắc chuẩn châu Âu: 1. Ngôi 'Tu' thân mật với động từ chia tương ứng ('estás'). 2. Dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 3. Đại từ nhân xưng được đặt sau động từ (enclisis) trong câu mệnh lệnh khẳng định: 'Conta-ma' (Conta + me + a = Kể cho tớ nó/chuyện đó).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás a ler esse livro sobre a Indochina? Lembra-te de que me prometeste emprestá-lo quando acabares."Cậu đang đọc cuốn sách về Đông Dương đó à? Nhớ là cậu đã hứa cho tớ mượn nó khi cậu đọc xong đấy nhé.Ví dụ này sử dụng văn phong thân mật 'Tu'. Động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít (Estás, Lembra-te, prometeste, acabares). Cấu trúc 'Estar a + V-inf' (Estás a ler) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ được đặt sau động từ (enclisis) trong câu mệnh lệnh (Lembra-te) và sau động từ nguyên mẫu (emprestá-lo).
-
"Senhor Professor, poderia recomendar-me alguma bibliografia sobre a história colonial das várias Indochinas para o meu trabalho?"Thưa Giáo sư, ngài có thể gợi ý cho em một vài tài liệu về lịch sử thuộc địa của các xứ Đông Dương cho bài luận của em được không ạ?Ví dụ này sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' (được ẩn đi nhưng động từ 'poderia' được chia ở ngôi thứ 3 số ít). Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'recomendar' (recomendar-me) theo quy tắc enclisis.
-
"Filho, quando falares com o diretor, não lhe perguntes 'Tu conheces a Indochina?'. Deves dizer: 'O senhor conhece a Indochina?'. É uma questão de respeito."Này con, khi nói chuyện với thầy hiệu trưởng, đừng hỏi thầy ấy là 'Thầy có biết Đông Dương không?' theo kiểu 'tu'. Con phải nói: 'Thưa ngài có biết Đông Dương không?' (dùng 'O senhor'). Đó là vấn đề tôn trọng.Ví dụ này trực tiếp so sánh cách dùng thân mật 'Tu' (Tu conheces) và cách dùng trang trọng 'O senhor' (O senhor conhece). Động từ 'falares' là thì Tương lai Tiếp diễn của ngôi 'tu', một cấu trúc phổ biến trong mệnh đề phụ ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
