indústria
[ĩˈduʃtɾiɐ]
ngành công nghiệp
Intermediário (B1)
Significado "indústria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade económica que transforma matérias-primas em produtos manufaturados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành công nghiệp; Hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thô và sản xuất hàng hóa trong các nhà máy.
Exemplos (Ví dụ)
"A indústria têxtil portuguesa tem uma longa história."
"Ngành công nghiệp dệt may Bồ Đào Nha có một lịch sử lâu đời."
"Portugal está a investir na indústria tecnológica."
"Bồ Đào Nha đang đầu tư vào ngành công nghiệp công nghệ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indústrias |
As indústrias em Portugal estão a modernizar-se.
(Các ngành công nghiệp ở Bồ Đào Nha đang hiện đại hóa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | industriazinha |
A industriazinha local é muito importante para a economia da região.
(Ngành công nghiệp nhỏ địa phương rất quan trọng đối với nền kinh tế của khu vực.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, assim que possível, um relatório detalhado sobre como a indústria se tem adaptado às novas tecnologias."Tôi sẽ đưa cho bạn, ngay khi có thể, một báo cáo chi tiết về cách ngành công nghiệp đã thích nghi với các công nghệ mới.Sử dụng mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - Tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít). 'Estar a...' được thể hiện ở thì perfeito composto (tem adaptado) - 'se tem adaptado' (đã và vẫn đang thích nghi). 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) được chèn giữa động từ 'dar' và đuôi thì tương lai.
-
"Oferecer-lhe-íamos um incentivo fiscal se a vossa empresa investisse na indústria nacional."Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một ưu đãi thuế nếu công ty của bạn đầu tư vào ngành công nghiệp quốc gia.Mesóclise 'Oferecer-lhe-íamos' (Oferecer + lhe + íamos - Condicional ngôi thứ nhất số nhiều). 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp, 'bạn' - formal) được chèn giữa động từ 'oferecer' và đuôi thì condicional. Vì câu điều kiện loại 2, sử dụng thì Imperfeito do Conjuntivo 'investisse'.
-
"Dir-se-ia que a indústria têxtil está a passar por um período de grande inovação."Có thể nói rằng ngành công nghiệp dệt may đang trải qua một giai đoạn đổi mới lớn.Mesóclise 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia - Condicional ngôi thứ ba số ít). 'Se' là đại từ phản thân, đặt giữa động từ 'dir' và đuôi thì condicional. 'Estar a passar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
