inexatamente
/i.nɛ.zɐ.taˈmẽ.tɨ/
một cách không chính xác
Avançado (C1)
Significado "inexatamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira que não é exata ou correta; com inexatidão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không chính xác hoặc không đúng; không chính xác.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele relatou os eventos inexatamente, levando a confusão."
"Anh ấy đã thuật lại các sự kiện một cách không chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn."
"Estou a falar inexatamente quando digo que todos concordam."
"Tôi đang nói một cách không chính xác khi tôi nói rằng mọi người đều đồng ý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | menos inexatamente que |
Este cálculo foi menos inexatamente feito que o anterior.
(Phép tính này đã được thực hiện ít không chính xác hơn phép tính trước.) |
| Superlativo | muito inexatamente |
Ele avaliou o resultado muito inexatamente.
(Anh ta đánh giá kết quả rất không chính xác.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo que modifica. |
Ele respondeu inexatamente à pergunta.
(Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không chính xác.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
