(Vị trí top_banner)
Hình minh họa influenciador
B2
Nome Masculino B2 Marketing, Truyền thông, Mạng xã hội

influenciador

[ĩ.flu.wẽ.si.ɐˈdoɾ]
người có ảnh hưởng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "influenciador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que tem a capacidade de influenciar as opiniões ou comportamentos de outros, especialmente através das redes sociais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những cá nhân có khả năng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người khác do uy tín, kiến thức, vị thế hoặc mối quan hệ của họ với khán giả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um influenciador digital que está a promover a nova marca de roupa."

    "Anh ấy là một người có ảnh hưởng trên mạng đang quảng bá thương hiệu quần áo mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

líder de opinião(người dẫn dắt dư luận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: influenciadores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) influenciadores
Os influenciadores digitais têm um grande impacto na sociedade portuguesa.
(Các nhà gây ảnh hưởng số có tác động lớn đến xã hội Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) influenciadorzinho
Aquele influenciadorzinho começou no YouTube e agora é um sucesso.
(Nhà gây ảnh hưởng nhỏ đó bắt đầu trên YouTube và giờ đây đã thành công.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)