internacionalista
[ĩtɛɾnɐsi̯unɐˈliʃtɐ]
người theo chủ nghĩa quốc tế
Avançado (C1)
Significado "internacionalista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que apoia ou defende a cooperação e a compreensão entre as nações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người ủng hộ hoặc hỗ trợ hợp tác và hiểu biết quốc tế.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele sempre foi um internacionalista convicto e estou a falar com ele sobre a paz mundial."
"Anh ấy luôn là một người theo chủ nghĩa quốc tế kiên định và tôi đang nói chuyện với anh ấy về hòa bình thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: internacionalistas
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | internacionalistas |
Os internacionalistas defendem a cooperação global.
(Những người theo chủ nghĩa quốc tế bảo vệ sự hợp tác toàn cầu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | internacionalistazinho |
Ele é um internacionalistazinho promissor.
(Anh ấy là một nhà quốc tế học đầy triển vọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu és um internacionalista convicto, sempre a defender a paz mundial."Bạn là một người theo chủ nghĩa quốc tế đầy nhiệt huyết, luôn bảo vệ hòa bình thế giới.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a defender' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì gerundio.
-
"Os internacionalistas estão a organizar uma manifestação contra a guerra."Những người theo chủ nghĩa quốc tế đang tổ chức một cuộc biểu tình phản đối chiến tranh.Ở đây, 'internacionalistas' là danh từ số nhiều. 'Estão a organizar' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra) của động từ 'organizar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Diz-me, és tu um internacionalista desde criança?"Hãy nói cho tôi biết, bạn có phải là một người theo chủ nghĩa quốc tế từ khi còn bé không?Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Lưu ý vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'diz' (enclisis) và có dấu gạch nối. 'És' là dạng của động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Aquele diplomata, com as suas ações, tornar-se-á um exemplo para todos os internacionalistas."Nhà ngoại giao đó, với những hành động của mình, sẽ trở thành một tấm gương cho tất cả những người theo chủ nghĩa quốc tế.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'se' được đặt vào giữa động từ. Cấu trúc: 'tornar' (thân động từ nguyên thể) + 'se' (đại từ) + 'á' (đuôi chia động từ ở thì Tương lai, ngôi thứ 3 số ít). Đây là cách dùng trang trọng và chuẩn mực trong văn viết.
-
"Se estudasses mais sobre política externa, orgulhar-te-ias de ser um internacionalista."Nếu bạn (tu) học thêm về chính sách đối ngoại, bạn sẽ tự hào khi là một người theo chủ nghĩa quốc tế.Ngữ pháp Mesóclise kết hợp với ngôi 'Tu'. Động từ ở thì Điều kiện (Condicional): 'orgulhar' (thân động từ) + 'te' (đại từ ngôi 'tu') + 'ias' (đuôi chia động từ ở thì Điều kiện, ngôi thứ 2 số ít). Động từ 'estudasses' được chia ở Imperfeito do Conjuntivo.
-
"Os fundadores da organização declarar-se-ão internacionalistas convictos na próxima assembleia."Những người sáng lập tổ chức sẽ tự tuyên bố là những người theo chủ nghĩa quốc tế đầy thuyết phục trong cuộc họp hội đồng sắp tới.Ngữ pháp Mesóclise với dạng số nhiều. Động từ ở thì Tương lai (Futuro): 'declarar' (thân động từ) + 'se' (đại từ) + 'ão' (đuôi chia động từ ở thì Tương lai, ngôi thứ 3 số nhiều). Dạng số nhiều của danh từ là 'internacionalistas'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, sendo internacionalista, estás sempre a defender a paz mundial."Bạn, với tư cách là một người theo chủ nghĩa quốc tế, luôn bảo vệ hòa bình thế giới.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a defender' (thì tiếp diễn).
-
"Nós, como internacionalistas, estamos a organizar um evento para promover o intercâmbio cultural."Chúng tôi, với tư cách là những người theo chủ nghĩa quốc tế, đang tổ chức một sự kiện để thúc đẩy trao đổi văn hóa.Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a organizar' (thì tiếp diễn). 'Internacionalistas' ở dạng số nhiều.
-
"Eles, os internacionalistas, dão-se sempre a conhecer através das suas ações humanitárias. (Dão-se - Enclise)"Họ, những người theo chủ nghĩa quốc tế, luôn thể hiện mình thông qua các hành động nhân đạo của họ.Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số nhiều). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'dar' (Enclise), vì đầu câu không có yếu tố nào 'hút' nó lên trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
