invulgarmente
/ĩvuɫˈɡaɾmẽtɨ/
một cách khác thường
Avançado (C1)
Significado "invulgarmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira invulgar; de forma não usual ou convencional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không theo truyền thống; không tuân theo hoặc phù hợp với truyền thống.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela vestiu-se invulgarmente para a festa, com um vestido feito de materiais reciclados."
"Cô ấy ăn mặc khác thường đến bữa tiệc, với một chiếc váy làm từ vật liệu tái chế."
"O artista abordou o tema invulgarmente, combinando técnicas tradicionais com elementos modernos."
"Nghệ sĩ tiếp cận chủ đề một cách khác thường, kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các yếu tố hiện đại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý cụ thể.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais invulgarmente que |
Este problema foi resolvido mais invulgarmente que o anterior.
(Vấn đề này đã được giải quyết khác thường hơn so với vấn đề trước.) |
| Superlativo | muito invulgarmente / invulgarissimamente |
Ele agiu invulgarissimamente naquela situação. / Ele agiu muito invulgarmente naquela situação.
(Anh ấy đã hành động vô cùng khác thường trong tình huống đó.) |
| Usage Context | Geralmente antes do verbo ou do advérbio que modifica. |
Ela invulgarmente chegou atrasada.
(Cô ấy khác thường là đến muộn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
