Irmandade
[iɾ.mɐ̃ˈda.dɨ]
mối quan hệ anh chị em ruột
Intermediário (B1)
Significado "Irmandade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relação ou vínculo entre irmãos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa những cá nhân có chung một hoặc cả hai cha mẹ (anh chị em ruột).
Exemplos (Ví dụ)
"A irmandade entre os dois sempre foi muito forte, mesmo depois de casados, eles continuam a apoiar-se."
"Mối quan hệ anh chị em ruột giữa hai người luôn rất mạnh mẽ, ngay cả sau khi kết hôn, họ vẫn tiếp tục hỗ trợ lẫn nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Irmandades |
As irmandades religiosas desempenharam um papel importante na história de Portugal.
(Các huynh đệ tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Irmandadinha |
A irmandadinha local organizou uma festa de Natal para as crianças.
(Nhóm nhỏ địa phương đã tổ chức một bữa tiệc Giáng sinh cho trẻ em.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A nossa irmandade é mais forte do que qualquer laço de sangue que eu conheço; estamos a construir algo duradouro."Tình anh em của chúng ta còn mạnh mẽ hơn bất kỳ mối quan hệ huyết thống nào mà tôi biết; chúng ta đang xây dựng một điều gì đó lâu dài.So sánh hơn (mais forte do que). 'Estamos a construir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect), sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
-
"A irmandade que partilhamos é tão profunda quanto o oceano; estais a influenciar-me de maneiras que nunca imaginei."Tình anh em mà chúng ta chia sẻ sâu sắc như đại dương; các bạn đang ảnh hưởng đến tôi theo những cách mà tôi chưa bao giờ tưởng tượng.So sánh bằng (tão profunda quanto). 'Estais a influenciar-me' sử dụng 'Estar a + Infinitivo' và đại từ 'me' được đặt theo quy tắc 'enclisis'. 'Estais' là chia động từ 'Estar' ngôi 'vós'.
-
"Esta irmandade é a mais preciosa de todas as que vi; estou a valorizá-la cada dia mais."Tình anh em này là quý giá nhất trong tất cả những tình anh em mà tôi từng thấy; tôi đang trân trọng nó mỗi ngày một hơn.So sánh tuyệt đối (a mais preciosa). 'Estou a valorizá-la' sử dụng 'Estar a + Infinitivo' và đại từ 'a' được đặt theo quy tắc 'enclisis'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental para tu valorizares a irmandade que te une aos outros."Điều cơ bản là bạn phải trân trọng tình anh em gắn kết bạn với những người khác.Ở đây, 'valorizares' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'valorizar' dành cho ngôi 'tu' (bạn thân mật). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' được dùng để chỉ mục đích hoặc làm rõ chủ thể của hành động. Đại từ 'te' (bạn) đứng trước động từ 'une' vì đây là một mệnh đề phụ, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Eles decidiram juntar-se para fortalecerem as irmandades locais."Họ đã quyết định đoàn kết lại để củng cố các mối tình anh em (hoặc các hội đoàn) địa phương.Trong câu này, 'fortalecerem' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'fortalecer' dành cho ngôi 'eles' (họ). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích, và chủ thể của hành động 'củng cố' là 'eles', đồng nhất với chủ thể của hành động 'decidiram' (họ).
-
"Ao tu defenderes a irmandade, estás a solidificar os laços para o futuro."Khi bạn bảo vệ tình anh em, bạn đang củng cố các mối quan hệ cho tương lai.Động từ 'defenderes' là dạng Infinitivo Pessoal của 'defender' dành cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'ao + infinitivo pessoal' (khi/bằng cách) được sử dụng để chỉ hành động đồng thời hoặc phương thức thực hiện hành động. 'Estás a solidificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) bắt buộc trong Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A irmandade que nos une é mais forte do que qualquer desentendimento."Tình anh em gắn kết chúng ta mạnh mẽ hơn bất kỳ bất đồng nào.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'irmandade'. Động từ 'une' chia ở ngôi thứ ba số ít (ela/ela - irmandade) vì chủ ngữ là 'irmandade'.
-
"Os membros da irmandade, cujo propósito é ajudar os necessitados, estão a organizar um evento de beneficência."Các thành viên của hội huynh đệ, mà mục đích của hội là giúp đỡ những người khó khăn, đang tổ chức một sự kiện từ thiện.Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (mục đích của hội huynh đệ). Cấu trúc 'estão a organizar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas - os membros).
-
"O homem a quem destes o vosso apoio, através da irmandade, é um exemplo para todos."Người đàn ông mà các bạn đã trao sự ủng hộ của mình, thông qua hội huynh đệ, là một tấm gương cho tất cả mọi người.Sử dụng 'a quem' (kèm giới từ 'a') làm đại từ quan hệ, bổ nghĩa cho 'homem' và chỉ người nhận hành động. 'Destes' là động từ 'dar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều (vós) ở thì quá khứ hoàn thành. 'Vosso' là tính từ sở hữu đi kèm với 'vós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
